Bạc đầu
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tuổi) già.
Ví dụ:
Mái tóc bạc đầu là dấu hiệu của thời gian và kinh nghiệm.
2.
tính từ
(dùng để gọi tên một số loài động vật, thực vật, hoặc một số sự vật). Có đầu, có ngọn màu trắng.
Ví dụ:
Chim bạc đầu là một loài chim quý hiếm cần được bảo tồn.
Nghĩa 1: (Tuổi) già.
1
Học sinh tiểu học
- Ông em đã bạc đầu vì tuổi già.
- Bà ngoại có mái tóc bạc đầu rất đẹp.
- Mẹ nói, khi mẹ bạc đầu, mẹ vẫn yêu con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời gian trôi qua, mái tóc xanh ngày nào cũng dần bạc đầu.
- Cha mẹ đã bạc đầu vì lo toan cho con cái.
- Dù đã bạc đầu, ông vẫn giữ được sự minh mẫn và nhiệt huyết.
3
Người trưởng thành
- Mái tóc bạc đầu là dấu hiệu của thời gian và kinh nghiệm.
- Người ta thường nói, tình yêu đôi lứa bền chặt đến bạc đầu răng long.
- Những năm tháng cống hiến không ngừng đã in hằn lên mái tóc bạc đầu của ông.
- Dù đã bạc đầu, tâm hồn anh vẫn trẻ trung và tràn đầy khát vọng.
Nghĩa 2: (dùng để gọi tên một số loài động vật, thực vật, hoặc một số sự vật). Có đầu, có ngọn màu trắng.
1
Học sinh tiểu học
- Con chim bạc đầu có cái đầu màu trắng.
- Cây cỏ bạc đầu mọc ở bờ ruộng.
- Em thấy một con chim bạc đầu đang bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Loài chim bạc đầu thường sống ở vùng núi cao.
- Trong văn học dân gian, hình ảnh cây cỏ bạc đầu thường gắn liền với sự hoang dại.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu về đặc điểm của loài cá bạc đầu.
3
Người trưởng thành
- Chim bạc đầu là một loài chim quý hiếm cần được bảo tồn.
- Người dân địa phương thường dùng lá cây bạc đầu để làm thuốc.
- Trong bức tranh thủy mặc, họa sĩ đã khéo léo vẽ những ngọn núi bạc đầu phủ tuyết.
- Tên gọi "cỏ bạc đầu" gợi lên hình ảnh những bông hoa trắng muốt lay động trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tuổi) già.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạc đầu | Diễn tả trạng thái tuổi tác cao, thường gắn liền với kinh nghiệm, sự từng trải, hoặc sự lão hóa tự nhiên, mang sắc thái trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Mái tóc bạc đầu là dấu hiệu của thời gian và kinh nghiệm. |
| già | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người hoặc vật đã trải qua nhiều năm tháng. Ví dụ: Ông cụ đã già yếu lắm rồi. |
| cao tuổi | Trang trọng, lịch sự, thường dùng để thể hiện sự tôn kính đối với người lớn tuổi. Ví dụ: Những người cao tuổi cần được quan tâm đặc biệt. |
| trẻ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người hoặc vật còn ít tuổi, chưa trưởng thành. Ví dụ: Cô ấy vẫn còn rất trẻ và năng động. |
Nghĩa 2: (dùng để gọi tên một số loài động vật, thực vật, hoặc một số sự vật). Có đầu, có ngọn màu trắng.
Từ đồng nghĩa:
đầu trắng ngọn trắng
Từ trái nghĩa:
đầu đen ngọn đen
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạc đầu | Miêu tả đặc điểm ngoại hình cụ thể, khách quan, không mang sắc thái cảm xúc hay đánh giá. Ví dụ: Chim bạc đầu là một loài chim quý hiếm cần được bảo tồn. |
| đầu trắng | Miêu tả, trung tính, trực tiếp chỉ phần đầu có màu trắng. Ví dụ: Loài chim đầu trắng này rất quý hiếm. |
| ngọn trắng | Miêu tả, trung tính, trực tiếp chỉ phần ngọn có màu trắng. Ví dụ: Cây mía ngọn trắng báo hiệu sắp thu hoạch. |
| đầu đen | Miêu tả, trung tính, trực tiếp chỉ phần đầu có màu đen. Ví dụ: Con chó đầu đen đang ngủ. |
| ngọn đen | Miêu tả, trung tính, trực tiếp chỉ phần ngọn có màu đen. Ví dụ: Cây nến ngọn đen cháy dở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người lớn tuổi, tóc đã chuyển sang màu trắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc mô tả đặc điểm của động vật, thực vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự già nua, thời gian trôi qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong sinh học để mô tả đặc điểm của một số loài.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, kính trọng khi nói về người lớn tuổi.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc văn chương.
- Thường mang sắc thái mô tả, không cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm tuổi tác hoặc màu sắc của tóc, lông, ngọn cây.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về màu sắc nếu không có sự đồng thuận về ý nghĩa.
- Không phổ biến trong ngữ cảnh không liên quan đến tuổi tác hoặc màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "trắng đầu".
- Không nên dùng để chỉ người trẻ tuổi hoặc trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây bạc đầu", "người bạc đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, động vật, thực vật; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận