Bắc cầu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nối tiếp vào giữa để làm cho hai khoảng thời gian không bị gián đoạn.
Ví dụ:
Dự án này nhằm bắc cầu khoảng cách giữa các thế hệ công nghệ.
2.
động từ
(Quan hệ) có tính chất: nếu A có quan hệ ấy với B, B có quan hệ ấy với C, thì A cũng có quan hệ ấy với C.
Ví dụ:
Trong lý thuyết đồ thị, quan hệ bắc cầu là nền tảng để xác định các đường đi.
Nghĩa 1: Nối tiếp vào giữa để làm cho hai khoảng thời gian không bị gián đoạn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bắc cầu cho câu chuyện thêm hay.
- Bạn Lan bắc cầu hai đoạn dây để chơi nhảy.
- Chúng em bắc cầu các trò chơi để buổi tiệc vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình đã khéo léo bắc cầu giữa lý thuyết và thực tiễn.
- Giáo viên lịch sử thường bắc cầu các sự kiện để học sinh dễ hình dung.
- Để giải quyết mâu thuẫn, chúng ta cần bắc cầu sự thấu hiểu giữa hai bên.
3
Người trưởng thành
- Dự án này nhằm bắc cầu khoảng cách giữa các thế hệ công nghệ.
- Trong cuộc sống, đôi khi ta phải bắc cầu những khoảnh khắc khó khăn để tiến về phía trước.
- Nghệ thuật có khả năng bắc cầu những tâm hồn xa lạ, tạo nên sự đồng điệu.
- Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách bắc cầu giữa tầm nhìn và hành động thực tế.
Nghĩa 2: (Quan hệ) có tính chất: nếu A có quan hệ ấy với B, B có quan hệ ấy với C, thì A cũng có quan hệ ấy với C.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An là bạn của bạn Bình, bạn Bình là bạn của bạn Chi, vậy An và Chi có thể bắc cầu làm quen.
- Nếu mẹ yêu bố, bố yêu con, thì tình yêu của mẹ bắc cầu đến con.
- Cô giáo nói nếu bạn này giúp bạn kia, bạn kia giúp bạn khác, thì sự giúp đỡ sẽ bắc cầu đến nhiều người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mối quan hệ bắc cầu trong mạng xã hội giúp thông tin lan truyền nhanh chóng.
- Nếu một ý tưởng được truyền từ người này sang người khác, nó sẽ bắc cầu đến nhiều đối tượng.
- Sự ảnh hưởng của một nhà lãnh đạo có thể bắc cầu qua nhiều cấp bậc trong tổ chức.
3
Người trưởng thành
- Trong lý thuyết đồ thị, quan hệ bắc cầu là nền tảng để xác định các đường đi.
- Quyền lực thường có tính chất bắc cầu, từ cấp trên xuống cấp dưới, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Di sản văn hóa có thể bắc cầu qua nhiều thế hệ, định hình bản sắc của một dân tộc.
- Sự tin tưởng trong một cộng đồng được xây dựng dựa trên những mối quan hệ bắc cầu, tạo nên sự gắn kết bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nối tiếp vào giữa để làm cho hai khoảng thời gian không bị gián đoạn.
Từ đồng nghĩa:
nối kết nối
Từ trái nghĩa:
chia cắt tách rời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắc cầu | Diễn tả hành động tạo sự liên tục, kết nối giữa hai điểm hoặc hai thực thể. Ví dụ: Dự án này nhằm bắc cầu khoảng cách giữa các thế hệ công nghệ. |
| nối | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động gắn kết hai vật hoặc hai phần lại với nhau. Ví dụ: Nối hai đoạn dây điện. |
| kết nối | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ hoặc quan hệ xã hội, nhấn mạnh sự thiết lập liên lạc, liên hệ. Ví dụ: Kết nối mạng internet. |
| chia cắt | Trung tính, mạnh, diễn tả hành động phân tách, làm rời ra hai hoặc nhiều phần. Ví dụ: Chiến tranh chia cắt đất nước. |
| tách rời | Trung tính, diễn tả hành động làm cho hai vật hoặc hai phần không còn dính liền, liên hệ với nhau. Ví dụ: Tách rời các bộ phận máy. |
Nghĩa 2: (Quan hệ) có tính chất: nếu A có quan hệ ấy với B, B có quan hệ ấy với C, thì A cũng có quan hệ ấy với C.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ sự kết nối giữa các sự kiện hoặc ý tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự kết nối hoặc liên kết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học hoặc logic để chỉ một loại quan hệ đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tưởng về sự kết nối hoặc liên kết giữa các yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các bài viết về toán học, logic hoặc các lĩnh vực cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kết nối khác như "liên kết" hoặc "kết nối".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các bài viết học thuật.
- Người học nên làm quen với các ví dụ thực tế để hiểu rõ hơn về cách dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắc cầu thời gian", "bắc cầu quan hệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thời gian, quan hệ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.

Danh sách bình luận