Ấu thơ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như thơ ấu.
Ví dụ:
Ánh mắt của bà cụ vẫn giữ được nét ấu thơ, hồn nhiên.
Nghĩa: Như thơ ấu.
1
Học sinh tiểu học
- Khu vườn này có vẻ đẹp ấu thơ.
- Nụ cười của em bé thật ấu thơ.
- Những trò chơi dân gian mang lại cảm giác ấu thơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đã lớn, trong tâm hồn anh ấy vẫn giữ một nét ấu thơ.
- Những bức tranh của cô bé toát lên vẻ đẹp ấu thơ, trong sáng.
- Ký ức về ngôi trường cũ luôn hiện về với những hình ảnh ấu thơ, đầy hoài niệm.
3
Người trưởng thành
- Ánh mắt của bà cụ vẫn giữ được nét ấu thơ, hồn nhiên.
- Đôi khi, ta cần tìm về những khoảnh khắc ấu thơ để thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn.
- Trong cuộc sống bộn bề, giữ được sự ấu thơ trong tâm hồn là một điều quý giá.
- Nét ấu thơ trong cách nhìn nhận thế giới giúp anh ấy luôn tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thơ ấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ấu thơ | Diễn tả sự non nớt, ngây thơ, trong sáng, thường gợi cảm giác hoài niệm về thời thơ ấu. Ví dụ: Ánh mắt của bà cụ vẫn giữ được nét ấu thơ, hồn nhiên. |
| trẻ thơ | Trung tính, gợi sự trong sáng, hồn nhiên của trẻ nhỏ. Ví dụ: Nụ cười trẻ thơ của em bé làm ấm lòng mọi người. |
| trưởng thành | Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Anh ấy có suy nghĩ rất trưởng thành so với tuổi. |
| già dặn | Trung tính đến hơi tích cực, chỉ sự từng trải, kinh nghiệm sống. Ví dụ: Cô bé tuy nhỏ tuổi nhưng đã rất già dặn trong cách ứng xử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản mang tính chất hồi tưởng hoặc miêu tả quá khứ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn để gợi nhớ về thời kỳ đầu đời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác hoài niệm, nhẹ nhàng và trong sáng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngây thơ, trong sáng của thời kỳ đầu đời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thơ ấu" nhưng "ấu thơ" thường mang sắc thái văn chương hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tuổi ấu thơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tuổi, thời), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh.
