Âu tàu
Nghĩa & Ví dụ
âu thuyền.
Ví dụ:
Âu tàu là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng cảng biển, đảm bảo hoạt động vận tải diễn ra suôn sẻ.
Nghĩa: âu thuyền.
1
Học sinh tiểu học
- Con tàu lớn đang đậu trong âu tàu.
- Các chú công nhân sửa tàu ở âu tàu.
- Trong âu tàu, nước rất yên lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chuyến hải trình dài, con tàu cập bến và tiến vào âu tàu để bảo dưỡng.
- Việc xây dựng âu tàu hiện đại giúp cảng biển tăng cường năng lực tiếp nhận tàu lớn.
- Kỹ sư đang kiểm tra hệ thống điều khiển mực nước của âu tàu trước khi tàu vào.
3
Người trưởng thành
- Âu tàu là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng cảng biển, đảm bảo hoạt động vận tải diễn ra suôn sẻ.
- Dự án mở rộng âu tàu sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng trong khu vực.
- Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc thiết kế âu tàu cần tính toán kỹ lưỡng để chống chịu được mực nước biển dâng.
- Hình ảnh những con tàu neo đậu bình yên trong âu tàu gợi lên sự thịnh vượng và nhịp sống hối hả của một trung tâm thương mại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hàng hải, giao thông đường thủy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, kỹ thuật xây dựng công trình thủy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công trình liên quan đến tàu thuyền, đặc biệt trong bối cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hàng hải khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bến cảng" ở chỗ "âu tàu" thường chỉ nơi neo đậu có cấu trúc bảo vệ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một âu tàu lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, bảo vệ) và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận