Âu ca

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương). Cùng nhau hát để ca ngợi.
Ví dụ: Dân làng cùng âu ca mừng mùa màng bội thu.
Nghĩa: (văn chương). Cùng nhau hát để ca ngợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn nhỏ âu ca bài hát về mẹ.
  • Chúng em âu ca mừng ngày nhà giáo.
  • Cả lớp âu ca bài ca về quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi lễ chào cờ, toàn trường cùng âu ca những giai điệu hào hùng.
  • Đêm văn nghệ, các bạn học sinh âu ca những khúc ca ngợi tình bạn.
  • Tiếng âu ca của đội văn nghệ vang vọng khắp sân trường, làm không khí thêm sôi động.
3
Người trưởng thành
  • Dân làng cùng âu ca mừng mùa màng bội thu.
  • Tiếng âu ca của những người lính năm xưa vẫn còn vang vọng trong ký ức, như một lời nhắc nhở về lòng yêu nước.
  • Khi cuộc sống bộn bề, đôi khi ta cần dừng lại, cùng âu ca một khúc ca bình yên để tìm lại chính mình.
  • Giữa không gian linh thiêng của đền thờ, những lời âu ca trầm bổng như đưa con người về với cội nguồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Cùng nhau hát để ca ngợi.
Từ đồng nghĩa:
tụng ca
Từ Cách sử dụng
âu ca Văn chương, trang trọng, diễn tả hành động cùng nhau hát để ca ngợi. Ví dụ: Dân làng cùng âu ca mừng mùa màng bội thu.
tụng ca Văn chương, trang trọng, diễn tả hành động hát hoặc đọc để ca ngợi, tán dương. Ví dụ: Họ tụng ca công đức của vị anh hùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tác phẩm văn học để tạo không khí trang trọng, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc trang trọng, lãng mạn, thường gắn liền với các hoạt động văn hóa, nghệ thuật.
  • Thuộc phong cách văn chương, không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng, lãng mạn trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính nghệ thuật khác để tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa thông thường như "hát" hoặc "ca ngợi" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn chương để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cùng nhau âu ca".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ cách thức (như "cùng nhau"), danh từ chỉ đối tượng ca ngợi.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...