Xướng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hô to lên từng tên, từng mục để mọi người nghe rõ.
Ví dụ: Thư ký xướng các mục trong chương trình họp.
2.
động từ
(cũ, hoặc kng.) Nêu ra, để ra trước tiên.
3.
động từ
(hoặc d.) Đọc to giọng, rõ âm và ngân nga ở những chỗ cần thiết.
Nghĩa 1: Hô to lên từng tên, từng mục để mọi người nghe rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng xướng tên từng bạn để điểm danh.
  • Cô thủ thư xướng tên sách mượn để các bạn lên lấy.
  • Trọng tài xướng đội thắng để cả sân nghe rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dẫn chương trình xướng danh các nhóm dự thi, cả hội trường vỗ tay.
  • Trong buổi lễ, cô hiệu phó xướng từng hạng mục khen thưởng, giọng dứt khoát.
  • MC xướng câu hỏi tiếp theo, không khí lớp học bỗng sôi nổi.
3
Người trưởng thành
  • Thư ký xướng các mục trong chương trình họp.
  • Người điều khiển phiên đấu giá xướng mức giá mới, dọn đường cho cuộc cạnh tranh gay gắt.
  • Chủ tọa chậm rãi xướng từng nội dung nghị sự, giữ nhịp cho cả căn phòng.
  • Anh lễ tân xướng tên khách, giọng rõ và khách được mời bước vào.
Nghĩa 2: (cũ, hoặc kng.) Nêu ra, để ra trước tiên.
Nghĩa 3: (hoặc d.) Đọc to giọng, rõ âm và ngân nga ở những chỗ cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hô to lên từng tên, từng mục để mọi người nghe rõ.
Nghĩa 2: (cũ, hoặc kng.) Nêu ra, để ra trước tiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xướng Khởi đầu, đề xuất, có tính chất chủ động, hơi cũ hoặc khẩu ngữ. Ví dụ:
khởi xướng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh hành động bắt đầu, đề xuất một ý tưởng hoặc phong trào. Ví dụ: Ông ấy là người khởi xướng phong trào này.
Nghĩa 3: (hoặc d.) Đọc to giọng, rõ âm và ngân nga ở những chỗ cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xướng Nghệ thuật, biểu cảm, thường dùng trong thơ ca, văn chương. Ví dụ:
ngâm Trung tính, văn chương, nhấn mạnh việc đọc có giai điệu, ngân nga, biểu cảm (thường là thơ). Ví dụ: Bà cụ ngâm một bài ca dao cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi thức, như xướng tên trong lễ trao giải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật biểu diễn, như xướng thơ, xướng ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghi thức.
  • Thích hợp cho văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần tạo không khí trang trọng, như trong các buổi lễ hoặc sự kiện nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác không tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động nghệ thuật hoặc nghi thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không cùng nghĩa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xướng tên", "xướng lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tên, mục), phó từ (to, rõ), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức.