Ang

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng.
Ví dụ: Cái ang đất để ở hiên giữ nước rất mát.
2.
danh từ
Đồ đựng trầu bằng đồng, thấp, thành hơi phình, miệng rộng.
Ví dụ: Trên bàn khách có một ang trầu bằng đồng.
3.
danh từ
Dụng cụ đong lường bằng gỗ hoặc đan bằng tre, hình hộp, dung tích khoảng bảy tám lít, dùng ở một số địa phương để đong chất hạt rời.
Ví dụ: Họ tính công theo số ang thóc đã đong.
Nghĩa 1: Đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà rót nước mưa vào cái ang đặt góc sân.
  • Con múc nước trong ang tưới mấy luống rau.
  • Mẹ rửa tay bên cái ang cạnh giếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi trưa nắng, nước trong ang vẫn mát lành như vừa múc ở giếng lên.
  • Nhà ngoại giữ thói quen hứng nước mưa vào ang để dành nấu ăn.
  • Tiếng gáo chạm vào miệng ang vang khẽ trong sân gạch.
3
Người trưởng thành
  • Cái ang đất để ở hiên giữ nước rất mát.
  • Tôi nhớ mùi đất nung của chiếc ang cũ, mỗi lần mở nắp là làn hơi mát ùa ra.
  • Chiều xuống, tiếng múc nước từ ang nghe như nhịp thở chậm rãi của căn nhà.
  • Người đi xa chỉ cần nhìn cái ang ở hiên là thấy cả tuổi thơ hiện về.
Nghĩa 2: Đồ đựng trầu bằng đồng, thấp, thành hơi phình, miệng rộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà đặt bộ têm trầu bên cái ang đồng sáng bóng.
  • Trong ngày giỗ, mẹ bày ang trầu lên bàn thờ.
  • Bà mở nắp ang trầu, mùi lá trầu thơm bay ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ang trầu bằng đồng nằm gọn trên mâm, phản chiếu ánh đèn vàng.
  • Bà têm lá trầu vừa tay rồi xếp ngay ngắn vào ang trầu.
  • Tiếng nắp ang trầu khẽ khàng, như giữ gìn nếp nhà xưa.
3
Người trưởng thành
  • Trên bàn khách có một ang trầu bằng đồng.
  • Khi tiếp họ hàng, bà mở ang trầu, mùi cau trầu lập tức gợi chuyện xưa.
  • Chiếc ang trầu nằm đó, thấp nhỏ mà giữ cả một kho thói quen đã nhạt dần.
  • Giữa căn phòng hiện đại, ang trầu đồng vẫn lấp lánh một góc ký ức.
Nghĩa 3: Dụng cụ đong lường bằng gỗ hoặc đan bằng tre, hình hộp, dung tích khoảng bảy tám lít, dùng ở một số địa phương để đong chất hạt rời.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nông dân dùng ang tre để đong thóc.
  • Bác mang một ang ngô ra chợ bán.
  • Cô đong gạo đầy một ang rồi cất vào kho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngoại bảo hồi xưa đong thóc bằng ang gỗ, dễ ước lượng hơn cân.
  • Hạt lúa khô xóc lên trong ang nghe giòn như tiếng mưa nhỏ.
  • Người bán đổ đầy ang bắp rồi gạt ngang cho công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Họ tính công theo số ang thóc đã đong.
  • Ở vùng ấy, đơn vị quen thuộc không phải ký mà là ang, tiện cho việc trao đổi hạt.
  • Tiếng gỗ va vào mép ang nghe chắc nịch, như nhấn nhá nhịp lao động thôn quê.
  • Một chiếc ang cũ có thể kể lại cả mùa vụ qua những vết sờn trên thành tre.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng nông thôn hoặc trong các cuộc trò chuyện về đồ vật truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về văn hóa hoặc lịch sử địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
  • Phong cách dân dã, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các vật dụng truyền thống hoặc trong ngữ cảnh văn hóa địa phương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi người nghe không quen thuộc với văn hóa Việt Nam.
  • Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở đô thị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ vật khác nếu không quen thuộc với văn hóa Việt Nam.
  • Khác biệt với "bình" ở chỗ "ang" thường có hình dáng và chất liệu đặc trưng.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ về hình dáng và công dụng của "ang" trong đời sống truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ang nước", "cái ang trầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba), tính từ chỉ kích thước (lớn, nhỏ), hoặc động từ chỉ hành động liên quan (đựng, chứa).
chậu vại lu chum đấu bồ bình lọ