Ăn thua
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tranh phần thắng.
Ví dụ:
Họ đánh bài rất ăn thua.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Đạt được kết quả.
3.
động từ
(khẩu ngữ; dùng có kèm ý phủ định). Có một tác dụng nào đó.
Nghĩa 1: Tranh phần thắng.
1
Học sinh tiểu học
- Hai đội đá bóng đang quyết liệt, ai cũng muốn ăn thua.
- Hai anh em chơi cờ, cả hai đều muốn ăn thua.
- Bạn Nam không chịu nhường, cứ ăn thua với bạn khi chơi kéo co.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận đấu, hai bạn vào bóng rát vì quá ăn thua.
- Cả lớp chia phe thi đố vui, không khí trở nên ăn thua hơn bình thường.
- Cô ấy không thích chơi kiểu ăn thua, chỉ muốn vui là chính.
3
Người trưởng thành
- Họ đánh bài rất ăn thua.
- Khi lòng tự ái nổi lên, người ta dễ sa vào kiểu chơi đầy ăn thua.
- Trong thương lượng, nếu mang tâm thế ăn thua, đôi bên khó tìm được điểm chung.
- Tôi từng chạy theo cảm giác ăn thua và quên mất niềm vui ban đầu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đạt được kết quả.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng có kèm ý phủ định). Có một tác dụng nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tranh đua, so sánh kết quả hoặc hiệu quả của một hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ sự tranh đua không lành mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi muốn nhấn mạnh sự so sánh hoặc hiệu quả của một hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với ý phủ định để chỉ sự không hiệu quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hiệu quả" hoặc "kết quả" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không ăn thua", "có ăn thua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ phủ định như "không", "chẳng" hoặc các từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Danh sách bình luận