Viết bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) so sánh, đánh giá hai đoạn thơ sau: ""Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông, / Một người chín nhớ mười mong một người. / Nắng mưa là bệnh của giời, / Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng." ( Nguyễn Bính, Tương tư ) và "Nhớ gì >
Hai đoạn thơ khắc họa nỗi nhớ da diết, cháy bỏng nhưng mang hai sắc thái khác nhau: một bên là nỗi nhớ tình yêu đôi lứa mộc mạc, chân quê của Nguyễn Bính, một bên là nỗi nhớ nghĩa tình cách mạng sâu nặng, thiết tha giữa người về xuôi và đồng bào Việt Bắc của Tố Hữu.
Dàn ý chung
I. Mở bài
- Giới thiệu tác giả Nguyễn Bính và bài thơ "Tương tư", tác giả Tố Hữu và bài thơ "Việt Bắc".
- Dẫn dắt vào hai đoạn thơ: Đều viết về nỗi nhớ da diết nhưng mang hai sắc thái tình cảm và phong cách nghệ thuật khác biệt (tình yêu đôi lứa và nghĩa tình cách mạng).
II. Thân bài
- Điểm tương đồng thể hiện như thế nào?
- Điểm khác biệt ra sao?
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của hai đoạn thơ.
- Ý nghĩa và bài học cảm xúc đọng lại cho người đọc.
Dàn ý chi tiết Mẫu 1
I. Mở bài
Nỗi nhớ là một cung bậc cảm xúc đẹp đẽ, thường trở đi trở lại trong thơ ca. Nếu Nguyễn Bính trong Tương tư thể hiện nỗi nhớ da diết của tình yêu đôi lứa thì Tố Hữu trong Việt Bắc lại gửi gắm nỗi nhớ sâu nặng với con người và quê hương kháng chiến. Hai đoạn thơ đều giàu cảm xúc, nhưng mang những sắc thái riêng, góp phần làm nổi bật phong cách của mỗi nhà thơ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
a. Điểm giống nhau
-
Cả hai đoạn thơ đều thể hiện nỗi nhớ da diết, sâu sắc của người đang yêu.
-
Nỗi nhớ trở thành cảm xúc thường trực, chi phối tâm hồn nhân vật trữ tình.
-
Qua đó thể hiện tình cảm chân thành, thủy chung và vẻ đẹp của tâm hồn con người.
b. Điểm khác nhau
-
Nguyễn Bính – Tương tư:
-
Nỗi nhớ của chàng trai dành cho người con gái mình yêu.
-
Cách diễn đạt gần gũi, mộc mạc, đậm màu sắc dân gian qua hình ảnh “thôn Đoài – thôn Đông”, “chín nhớ mười mong”.
-
Nỗi tương tư vừa tha thiết vừa có chút hờn trách, mang đậm sắc thái tình yêu đôi lứa.
-
Tố Hữu – Việt Bắc:
-
Nỗi nhớ của người cán bộ kháng chiến đối với Việt Bắc và con người nơi đây.
-
Nỗi nhớ gắn với thiên nhiên, bản làng, cuộc sống và con người kháng chiến.
-
Tình cảm riêng hòa quyện với tình nghĩa cách mạng, thể hiện sự thủy chung, son sắt với quê hương kháng chiến.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Giống: ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc; sử dụng hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi; thể thơ lục bát tạo âm hưởng mềm mại, tha thiết.
-
Khác:
-
Nguyễn Bính sử dụng chất liệu dân gian, cách nói tự nhiên, hóm hỉnh, tạo vẻ đẹp mộc mạc, chân quê.
-
Tố Hữu sử dụng điệp từ “nhớ”, hình ảnh thiên nhiên và sinh hoạt đời thường, tạo giọng thơ ngọt ngào, sâu lắng, đậm chất trữ tình cách mạng.
III. Kết bài
- Hai đoạn thơ đều là những biểu hiện đặc sắc của nghệ thuật diễn tả nỗi nhớ, nhưng mỗi nhà thơ lại mang đến một sắc thái riêng: Nguyễn Bính thiên về tình yêu đôi lứa, Tố Hữu hướng tới tình nghĩa cách mạng và quê hương.
- Những câu thơ giúp người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của tình yêu, nỗi nhớ và sự thủy chung trong tâm hồn con người.
Dàn ý chi tiết Mẫu 2
I. Mở bài
Cả hai đoạn thơ đều viết theo thể thơ lục bát truyền thống để diễn tả nỗi nhớ, nhưng mang hai sắc thái tình cảm hoàn toàn khác biệt.
II. Thân bài
1. Điểm tương đồng giữa hai đoạn thơ
-
Thể thơ & Bút pháp: Đều sử dụng thể thơ lục bát dân tộc nhuần nhị, giàu nhạc điệu, gợi cảm xúc tha thiết, sâu lắng.
-
Chủ đề: Đều lấy "nỗi nhớ" làm tâm điểm cảm xúc; vận dụng linh hoạt cách nói, hình ảnh ngụ tình gần gũi của ca dao, dân ca.
2. Điểm khác biệt & Phân tích chi tiết
-
Đoạn thơ trong "Tương tư" (Nguyễn Bính):
-
Nội dung: Nỗi nhớ trong tình yêu lứa đôi đôi lứa mang tính chất đơn phương. Nỗi nhớ gắn liền với không gian làng quê ("thôn Đoài", "thôn Đông") và quy luật tự nhiên ("bệnh của giời" - "bệnh của tôi").
-
Nghệ thuật: Bút pháp hoán dụ, thành ngữ dân gian ("chín nhớ mười mong"), giọng thơ nũng nịu, mộc mạc, đậm chất chân quê.
-
Đoạn thơ trong "Việt Bắc" (Tố Hữu):
-
Nội dung: Nỗi nhớ Việt Bắc – nỗi nhớ tình nghĩa cách mạng của người cán bộ kháng chiến dành cho nhân dân, thiên nhiên chiến khu ("trăng lên", "bếp lửa", "người thương").
-
Nghệ thuật: Lấy so sánh "nhớ người yêu" để cụ thể hóa tình cảm lớn (tình đồng chí, tình nghĩa nhân dân); điệp từ "nhớ", hình ảnh thơ giàu sức gợi, ấm áp.
3. Đánh giá chung (So sánh & Giải thích nguyên nhân)
-
Đánh giá: Nguyễn Bính thể hiện cái "I" cá nhân lãng mạn của Phong trào Thơ mới; Tố Hữu thể hiện cái "Ta" trữ tình - chính trị của thơ ca cách mạng.
-
Nguyên nhân: Do hoàn cảnh sáng tác và hoàn cảnh lịch sử (Thơ mới 1932-1945 đề cao cái tôi cá nhân; Thơ cách mạng 1945-1975 gắn liền với vận mệnh dân tộc).
III. Kết bài
- Cả hai đoạn thơ đều là những tuyệt tác lục bát, làm giàu thêm kho tàng thơ ca dân tộc ở hai mảng đề tài tình yêu và tình nghĩa cách mạng.
- Khơi gợi sự rung động trước tình yêu đôi lứa trong sáng và bồi đắp lòng biết ơn, tình yêu quê hương đất nước.
Dàn ý chi tiết Mẫu 3
I. Mở bài
Hai đoạn thơ là sự gặp gỡ của hai hồn thơ lớn nhưng mang hai cấu trúc nghệ thuật và biểu tượng không gian - thời gian riêng biệt.
II. Thân bài
1. Điểm tương đồng giữa hai đoạn thơ
-
Đều mượn hình ảnh thiên nhiên, cảnh vật để bộc lộ diễn biến nội tâm con người.
-
Đều có sự kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ bình dị, đời thường với sự tinh tế của thơ ca hiện đại.
2. Sự khác biệt về Biểu tượng nghệ thuật & Không gian - Thời gian
-
Đoạn thơ trong "Tương tư" (Nguyễn Bính):
-
Biểu tượng & Không gian: "Thôn Đoài" - "Thôn Đông" tượng trưng cho sự chia cách địa lý nhỏ bé nhưng ngăn trở cảm xúc; "nắng mưa" là quy luật vĩnh cửu của vũ trụ.
-
Sự vận động thời gian: Thời gian đếm đo bằng tâm trạng ("chín nhớ mười mong"), dồn nén nỗi niềm khắc khoải, có phần thụ động, chờ đợi.
-
Đoạn thơ trong "Việt Bắc" (Tố Hữu):
-
Biểu tượng & Không gian: Không gian Việt Bắc rộng lớn ("đầu núi", "lưng nương", "bản khói cùng sương"), gắn liền với đời sống gian khổ mà nghĩa tình.
-
Sự vận động thời gian: Thời gian tuần hoàn từ chiều đến đêm rồi sang sáng ("nắng chiều", "trăng lên", "sớm khuya"), gợi nhịp sống bền bỉ, gắn bó khăng khít.
3. Đánh giá chung (Giá trị thẩm mỹ và Bút pháp sáng tạo)
-
Đánh giá: Nguyễn Bính biến chuyện riêng tư thành một "căn bệnh" tự nhiên đầy thi vị; Tố Hữu nâng tình cảm cách mạng lên thành thứ tình cảm thiêng liêng như tình yêu đôi lứa.
-
Phong cách tác giả: Nguyễn Bính mang phong cách trữ tình dân gian đậm đà; Tố Hữu mang phong cách trữ tình chính trị sâu sắc.
III. Kết bài
- Khẳng định sức sống trường tồn của thể thơ lục bát qua sự sáng tạo độc đáo của hai nhà thơ.
- Giúp người đọc nâng cao năng lực cảm thụ văn học, biết trân trọng những giá trị tình cảm chân thành trong cuộc sống.
Dàn ý chi tiết Mẫu 4
I. Mở bài
Hai đoạn thơ trích trong "Tương tư" (Nguyễn Bính) và "Việt Bắc" (Tố Hữu) đều nói về nỗi nhớ, nhưng mỗi bài có sự thể hiện khác nhau về đối tượng và sắc thái cảm xúc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
a. Đoạn thơ của Nguyễn Bính (Tương tư):
-
Nội dung: Nỗi nhớ trong tình yêu đôi lứa.
-
"Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông": Không gian làng quê Bắc Bộ, nỗi nhớ cách trở đôi bờ, gợi sự chia xa, mong ngóng.
-
"Một người chín nhớ mười mong một người": Cường điệu hóa nỗi nhớ, tăng cấp từ "chín" đến "mười" – nhấn mạnh nỗi lòng da diết, khắc khoải.
-
"Nắng mưa là bệnh của giời, / Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng": So sánh độc đáo, coi tương tư là "bệnh" – một thứ bệnh tình yêu, trào phúng mà thấm thía, thể hiện sự tự nhận thức hài hước nhưng đầy chân thành.
-
Ý nghĩa: Đoạn thơ vẽ nên bức tranh tình yêu quê mùa, mộc mạc nhưng sâu sắc. Nỗi nhớ là minh chứng cho tình cảm chân thành, vượt qua khoảng cách không gian, là nỗi niềm chung của những trái tim đang yêu.
b. Đoạn thơ của Tố Hữu (Việt Bắc):
-
Nội dung: Nỗi nhớ về thiên nhiên, con người và kháng chiến.
-
"Nhớ gì như nhớ người yêu": Mở đầu bằng một câu hỏi tu từ, khẳng định nỗi nhớ của người cán bộ về Việt Bắc sánh ngang với nỗi nhớ người yêu – sự gắn bó thiết tha, khăng khít.
-
"Trăng lên đầu núi, nắng chiều lưng nương": Hình ảnh thơ mộng về thiên nhiên núi rừng, gợi nhớ những khoảnh khắc đẹp đẽ, bình dị.
-
"Nhớ từng bản khói cùng sương / Sớm khuya bếp lửa người thương đi về": Nỗi nhớ không chỉ hướng đến cảnh vật mà còn hướng về con người – những người dân Việt Bắc cần cù, chất phác, gắn bó với kháng chiến.
-
Ý nghĩa: Đoạn thơ là tình cảm sâu nặng, sự tri ân của người cán bộ cách mạng đối với những con người và vùng đất đã che chở, nuôi dưỡng cách mạng. Nỗi nhớ là sợi dây kết nối tình quân dân, tình đồng chí.
c. So sánh điểm khác biệt:
-
Nguyễn Bính: Nỗi nhớ của tình yêu cá nhân, gắn với làng quê, mộc mạc, hài hước và thấm đẫm chất dân gian.
-
Tố Hữu: Nỗi nhớ mang tính cộng đồng, chính trị, gắn với kháng chiến, cách mạng; là sự hòa quyện giữa tình yêu thiên nhiên, con người và lý tưởng.
-
Điểm chung: Cả hai đều thể hiện nỗi nhớ da diết, chân thành, gắn với hình ảnh quê hương, đất nước và những điều bình dị nhất.
2. Đánh giá về nghệ thuật
a. Điểm tương đồng:
-
Cả hai đoạn thơ đều sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, tạo âm điệu du dương, dễ nhớ, dễ vào lòng người.
-
Ngôn ngữ giản dị, gần gũi, giàu hình ảnh và cảm xúc.
-
Sử dụng biện pháp so sánh, nhân hóa để diễn tả nỗi nhớ.
b. Điểm khác biệt:
-
Nguyễn Bính: Sử dụng lối nói ví von, so sánh độc đáo (tương tư là bệnh); giọng thơ nhẹ nhàng, pha chút trào phúng, hóm hỉnh; mang đậm chất dân gian, ca dao.
-
Tố Hữu: Sử dụng câu hỏi tu từ, điệp từ "nhớ" (ba lần) tạo âm hưởng nhấn mạnh, da diết; hình ảnh thơ giàu tính tạo hình, kết hợp cảm xúc trữ tình với hoài niệm lịch sử; giọng thơ sâu lắng, thiết tha, thấm đượm tình cảm cách mạng.
-
Mỗi tác giả đều có phong cách riêng, làm nên sự phong phú của nền thơ Việt Nam.
III. Kết bài
- Cả hai đoạn thơ đều là những tác phẩm xuất sắc, thể hiện nỗi nhớ với những sắc thái khác nhau.
- Khơi gợi những cung bậc cảm xúc trong mỗi con người – từ tình yêu đôi lứa đến tình yêu quê hương, đất nước; nhắc nhở ta biết trân trọng những tình cảm chân thành, gắn bó trong cuộc sống và luôn giữ gìn những kỉ niệm đẹp đẽ.
Dàn ý chi tiết Mẫu 5
I. Mở bài
Cả hai đoạn thơ đều khắc họa nỗi nhớ da diết nhưng mang màu sắc khác biệt: một bên là tình yêu đôi lứa chân quê, một bên là tình nghĩa cách mạng sâu nặng.
II. Thân bài
1. Phân tích đoạn thơ trong bài "Tương tư" (Nguyễn Bính)
-
Nội dung: Nỗi nhớ thương da diết, quẩn quanh của chàng trai chân quê dành cho cô gái.
-
Nghệ thuật đặc sắc:
-
Hoán dụ và nhân hóa: mượn "Thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ người làng này nhớ người làng kia, biến nỗi nhớ cá nhân thành không gian làng quê sông nước, mang đậm chất dân gian.
-
Thành ngữ dân gian: "Chín nhớ mười mong" diễn tả mức độ tăng tiến, khắc sâu sự cồn cào, mong ngóng của lòng người đang yêu.
-
Quy luật tự nhiên: Đặt hiện tượng "nắng mưa" (quy luật của trời) song hành với "tương tư" (quy luật của trái tim). Khẳng định tình yêu là tất yếu, tự nhiên và không thể cưỡng lại.
2. Phân tích đoạn thơ trong bài "Việt Bắc" (Tố Hữu)
-
Nội dung: Nỗi nhớ của người cán bộ kháng chiến về xuôi hướng về thiên nhiên và con người Việt Bắc.
-
Nghệ thuật đặc sắc:
-
So sánh độc đáo: "Nhớ gì như nhớ người yêu" – cụ thể hóa tình cảm cách mạng, tình quân dân thiêng liêng thành thứ tình cảm gần gũi, mãnh liệt và riêng tư nhất của con người.
-
Điệp từ "nhớ": Lặp lại liên tiếp tạo nên giọng điệu da diết, trầm lắng như khúc hát ru của hoài niệm.
-
Hình ảnh thiên nhiên và cuộc sống: "Trăng lên đầu núi", "nắng chiều lưng nương", "bản khói cùng sương", "bếp lửa" phác họa bức tranh Việt Bắc vừa thơ mộng, vừa ấm áp hiệu quả. Hình ảnh "người thương đi về" gợi sự gắn bó ruột thịt, thủy chung sâu sắc.
3. So sánh và đánh giá (Trọng tâm)
-
Điểm tương đồng:
-
Thể thơ: Đều sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, giàu nhạc điệu, ngọt ngào như ca dao.
-
Ngôn từ: Đều dùng những từ ngữ mang tính dân tộc cao ("người thương", "người yêu", "thôn Đoài", "thôn Đông").
-
Cảm xúc: Đều khắc họa nỗi nhớ chân thành, sâu đậm và chiếm trọn tâm trí con người.
-
Điểm khác biệt:
-
Tương tư (Nguyễn Bính): Nỗi nhớ mang tính chất tình yêu đôi lứa cá nhân. Không gian mang tính chất làng quê Bắc Bộ cổ truyền. Mang màu sắc lãng mạn, kín đáo, duyên dáng của văn học lãng mạn 1932 - 1945.
-
Việt Bắc (Tố Hữu): Nỗi nhớ mang tính chất tình cảm cách mạng, tình đại chúng. Không gian là núi rừng chiến khu hùng vĩ, gian khổ. Mang khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn cách mạng thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
III. Kết bài
- Cả hai đoạn thơ đều là những nét bút tuyệt tác về "nỗi nhớ", làm phong phú thêm kho tàng thơ lục bát Việt Nam.
- Nguyễn Bính thành công trong việc giữ gìn hồn quê, còn Tố Hữu thành công trong việc đại chúng hóa và trữ tình hóa chính trị.
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận so sánh, đánh giá hình ảnh người mẹ trong hai đoạn thơ Mẹ và quả (Nguyễn Khoa Điềm) và Trong lời mẹ hát (Trương Nam Hương) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận so sánh, đánh giá hai đoạn thơ trích từ bài Sóng (Xuân Quỳnh) và Vội vàng (Xuân Diệu) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý đoạn văn so sánh bức tranh mùa hè được miêu tả trong hai đoạn thơ Trưa hè (Anh Thơ) và Mùa hạ (Xuân Quỳnh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận so sánh, đánh giá hai đoạn trích trong tác phẩm Nhà mẹ Lê (Thạch Lam) và Làm mẹ (Nguyễn Ngọc Tư) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận so sánh, đánh giá hai đoạn thơ trong bài Đất quê ta mênh mông (Bùi Minh Quốc) và Áo (Lưu Quang Vũ) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận bàn về nhận định của Diệp Tiếp về thơ ca hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận bàn về nhận định về thơ qua hai khổ thơ đầu bài thơ Thời nắng xanh (Trương Nam Hương) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận bàn về nhận định của Diệp Tiến qua bài thơ Cảnh khuya (Hồ Chí Minh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận bàn về sứ mệnh của người nghệ sĩ trong việc phát hiện âm thanh kì diệu của cuộc sống hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận bàn về nhận định về thơ qua bài thơ Nguyên tiêu (Chủ tịch Hồ Chí Minh) hay nhất




Danh sách bình luận