1001+ mẫu dàn ý bài văn phân tích tác phẩm hay nhất 200+ Dàn ý nghị luận về một tác phẩm tùy bút

20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm tuỳ bút hay nhất


I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm, xuất xứ và vị trí của tác phẩm trong sự nghiệp tác giả.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm, xuất xứ và vị trí của tác phẩm trong sự nghiệp tác giả.

- Cảm nhận chung: Cảm hứng chủ đạo và cái "Tôi" độc đáo của nhà văn trước đối tượng miêu tả (thiên nhiên, con người, nét văn hóa).

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Tóm tắt nội dung chính

b. Phân tích đối tượng khách quan 

- Khắc họa hình tượng: Đó có thể là một dòng sông, một con người (người lái đò), một vùng đất (Tây Bắc, Huế) hoặc một sự việc.

- Đặc điểm nổi bật: Phân tích các chi tiết xác thực về lịch sử, địa lý, văn hóa hoặc ngoại hình, hành động của đối tượng.

- Vẻ đẹp riêng: Đối tượng hiện lên với những nét cá tính gì? (Ví dụ: Sông Đà vừa hung bạo vừa trữ tình).

c. Phân tích "Cái tôi" của người viết 

- Sự quan sát và hiểu biết: Thể hiện qua sự uyên bác, vốn tri thức đa dạng (lịch sử, hội họa, điện ảnh, địa lý...) mà tác giả lồng ghép vào trang viết.

- Cảm xúc và suy tư: Những rung động, niềm tự hào hay những trăn trở của tác giả trước vẻ đẹp của thiên nhiên và con người.

- Cái nhìn độc đáo: Cách tác giả phát hiện ra những vẻ đẹp khuất lấp, những giá trị nhân văn mà người khác dễ bỏ qua.

d. Nội dung và ý nghĩa

- Giá trị hiện thực

- Giá trị nhân đạo/tư tưởng

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Ngôn ngữ: Giàu hình ảnh, nhịp điệu, đầy biến hóa và sáng tạo (đặc biệt là cách dùng từ ngữ độc lạ).

- Hình ảnh so sánh, liên tưởng: Những liên tưởng bất ngờ, táo bạo, mở rộng không gian và thời gian cho đối tượng được miêu tả.

- Sự kết hợp các phương thức biểu đạt: Sự đan xen giữa tự sự (kể), miêu tả (tả) và biểu cảm (bộc lộ cảm xúc) cùng với nghị luận (suy ngẫm).

- Giọng điệu: Thể hiện phong cách riêng của tác giả (phóng túng, uyên bác hay trầm mặc, suy tư).

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm là bức tranh đẹp về đối tượng và là chân dung tâm hồn tài hoa của người nghệ sĩ.

- Tác động đối với người đọc: Khơi gợi tình yêu thiên nhiên, con người và sự trân trọng vẻ đẹp của tiếng Việt.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Hoàng Phủ Ngọc Tường là nhà văn có phong cách độc đáo, kết hợp nhuần nhuyễn giữa trí tuệ và chất thơ. Bài tùy bút “Ai đã đặt tên cho dòng sông” là kết quả của tình yêu say đắm và sự gắn bó máu thịt của ông với Huế.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Tóm tắt nội dung chính: Tác phẩm dõi theo hành trình của sông Hương từ thượng nguồn Trường Sơn dốc thẳm, băng qua những cánh rừng đại ngàn, đổ về ngoại ô Kim Long, uốn lượn quanh các lăng tẩm rồi êm đềm chảy vào lòng thành phố Huế trước khi tạm biệt để ra biển lớn.

b. Phân tích đối tượng khách quan (Sông Hương):

- Vẻ đẹp tự nhiên:

+ Ở thượng nguồn: Như "một bản trường ca của rừng già", rầm rộ, mãnh liệt nhưng cũng có lúc dịu dàng, say đắm.

+ Khi về ngoại ô: Trở nên trầm mặc, triết lý "như mặt hồ tĩnh lặng" khi qua những lăng tẩm đền đài.

+ Khi vào lòng Huế: Trở nên mềm mại như "một dải lụa", chảy chậm thực chậm như một "điệu slow tình cảm" dành riêng cho Huế.

- Vẻ đẹp lịch sử và văn hóa: Sông Hương là "dòng sông của thời gian ngân vang", chứng kiến bao biến động thăng trầm của dân tộc. Nó còn là cái nôi của âm nhạc cổ truyền và vẻ đẹp tâm hồn con người xứ Huế.

c. Phân tích "Cái tôi" của người viết 

- Cái tôi uyên bác: Tác giả huy động kiến thức sâu rộng từ địa lý, lịch sử đến hội họa và âm nhạc để miêu tả dòng sông.

- Cái tôi tài hoa, lãng mạn: Biến những con chữ thành những nét vẽ lung linh. Cách nhìn dòng sông như một người con gái đa tình, chung thủy với "người tình mong đợi" là thành phố Huế.

- Cái tôi yêu nước: Thể hiện qua sự trân trọng từng nét đẹp nhỏ nhất của quê hương, coi dòng sông là một phần di sản thiêng liêng.

d. Nội dung và ý nghĩa

- Giá trị hiện thực: Phản ánh chân thực và sinh động cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ, thơ mộng của miền Trung và vùng đất cố đô Huế.

- Giá trị tư tưởng: Đề cao ý thức giữ gìn vẻ đẹp văn hóa dân tộc. Khẳng định mối quan hệ khăng khít giữa con người, văn hóa và thiên nhiên.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Ngôn ngữ: Giàu hình ảnh, nhịp điệu uyển chuyển như chính dòng chảy của con sông.

- Biện pháp tu từ: Sử dụng nhân hóa, so sánh cực kỳ táo bạo và tinh tế (sông Hương như "cô gái Di-gan phóng khoáng", như "người tài nữ đánh đàn lúc đêm khuya").

- Sự kết hợp giữa tự sự và trữ tình: Tạo nên một lối viết vừa trí tuệ, vừa giàu cảm xúc, đưa tùy bút lên một tầm cao mới.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm là một trong những trang viết hay nhất về sông Hương, khẳng định tài năng bậc thầy của Hoàng Phủ Ngọc Tường ở thể loại tùy bút.

- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu quê hương, đất nước và niềm tự hào về vẻ đẹp kỳ diệu của thiên nhiên Việt Nam.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Thạch Lam là thành viên của Tự Lực văn đoàn nhưng có lối đi riêng, thiên về cái tôi trữ tình, đi sâu vào những vẻ đẹp khuất lấp của đời sống thường nhật. "Hàng quà rong" là trang viết tiêu biểu thể hiện sự tinh tế trong phong vị ẩm thực và tình yêu Hà Nội thiết tha của tác giả.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Tóm tắt nội dung chính: Tác phẩm miêu tả những món quà bình dân trên các phố phường Hà Nội: từ tiếng rao đêm, những gánh bún riêu, bún ốc đến những gói xôi, miếng bánh... Tất cả không chỉ là đồ ăn mà là những kỉ niệm, là hồn cốt của mảnh đất Kinh kỳ.

b. Phân tích đối tượng khách quan (Những hàng quà rong):

- Diện mạo và âm thanh: Hiện lên qua những tiếng rao khắc khoải, những gánh hàng rong kĩu kịt dưới ánh đèn mờ ảo của phố đêm.

- Hương vị và bản sắc: Mỗi món quà là một công trình nghệ thuật dân gian (bún ốc óng ánh màu mỡ, vị chua của giấm bỗng, cái cay của ớt...). Đó là những món ăn "quốc hồn quốc túy", rẻ tiền nhưng thanh lịch, sạch sẽ và đậm đà.

- Sự kết nối: Hàng quà rong gắn liền với nhịp sống của mọi tầng lớp, từ người lao động nghèo đến những bậc phong lưu, tạo nên một nét đặc trưng không thể lẫn lộn của Hà Nội.

c. Phân tích "Cái tôi" của người viết:

- Cái tôi tinh tế, nhạy cảm: Thạch Lam không chỉ ăn bằng vị giác mà còn bằng cả tâm hồn. Ông phát hiện ra vẻ đẹp trong những thứ bình thường nhất.

- Cái tôi trân trọng giá trị truyền thống: Ông đau đớn trước sự "lai căng", sự mất đi những món quà cũ và luôn khuyên người ta phải biết cách thưởng thức sao cho đúng cái "thú" của người Hà Nội.

- Sự đồng cảm: Cái tôi ấy luôn hướng về người lao động – những người làm ra quà rong bằng sự khéo léo và nhẫn nại.

d. Nội dung và ý nghĩa:

- Giá trị hiện thực: Tái hiện bức tranh sinh hoạt sống động của Hà Nội xưa với những phong tục, nếp sống văn hóa ẩm thực độc đáo.

- Giá trị nhân đạo/tư tưởng: Thể hiện lòng yêu nước kín đáo qua tình yêu tiếng Việt, yêu sản vật quê hương. Tác phẩm nhắc nhở con người biết trân trọng những giá trị văn hóa tinh thần bền vững của dân tộc.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Ngôn ngữ: Trong sáng, nhẹ nhàng, giàu sức gợi và chất thơ.

- Giọng điệu: Thủ thỉ, tâm tình, như lời tâm sự của một người bạn tri âm về những kỉ niệm cũ.

- Nghệ thuật miêu tả: Quan sát tỉ mỉ, sử dụng nhiều giác quan (khứu giác, thính giác, thị giác) để đánh thức cảm xúc người đọc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Hàng quà rong" không chỉ là trang văn về ẩm thực mà là một bức tranh văn hóa đầy tính nhân văn. 

- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu quê hương từ những điều giản dị nhất; nhắc nhở chúng ta sống chậm lại để cảm nhận và giữ gìn bản sắc dân tộc giữa dòng chảy hối hả của thời đại.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Nguyễn Tuân là một nghệ sĩ lớn, cả đời đi tìm cái Đẹp. Ông có phong cách nghệ thuật uyên bác, tài hoa và cực kỳ độc đáo. “Người lái đò sông Đà” trích từ tập tùy bút "Sông Đà" (1960). Đây là đỉnh cao của văn xuôi hiện đại Việt Nam.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

a. Tóm tắt nội dung chính: Tác phẩm khắc họa sự đối lập gay gắt của thiên nhiên Tây Bắc qua hình ảnh con sông Đà: lúc là "kẻ thù số một" với những thạch trận, hút nước kinh hoàng; lúc lại dịu dàng như một "người cố nhân". Trên nền thiên nhiên ấy, hình ảnh ông lái đò hiện lên trong cuộc chiến đấu sinh tử để chinh phục dòng sông.

b. Phân tích đối tượng khách quan (Sông Đà):

- Vẻ đẹp hung bạo: Sông Đà hiện lên như một loài "thủy quái" với vách đá chẹt lòng sông, những cái hút nước chết người và những thạch trận đầy mưu mô. Âm thanh thác nước được miêu tả như tiếng rống của ngàn con trâu mộng đang lồng lộn giữa rừng vầu rừng nứa.

- Vẻ đẹp trữ tình: Khi nhìn từ trên cao, sông Đà như một "dải lụa mềm", "tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình". Nước sông thay đổi theo mùa: mùa xuân xanh ngọc bích, mùa thu lừ lừ chín đỏ như da mặt một người bầm đi vì rượu bữa.

c. Phân tích "Cái tôi" của người viết:

- Cái tôi uyên bác: Nguyễn Tuân sử dụng kiến thức của nhiều ngành: quân sự, võ thuật, điện ảnh, hội họa, địa lý... để soi chiếu đối tượng.

- Cái tôi tài hoa: Luôn nhìn con người ở phương diện nghệ sĩ và nhìn sự vật ở phương diện thẩm mỹ. Với Nguyễn Tuân, lái đò cũng là một nghệ thuật và người lái đò chính là một nghệ sĩ.

d. Nội dung và ý nghĩa:

- Giá trị hiện thực: Phản ánh vẻ đẹp tráng lệ của thiên nhiên vùng cao phía Bắc và sức sống mãnh liệt của con người lao động trong công cuộc xây dựng xã hội mới.

- Giá trị tư tưởng: Khẳng định sự chiến thắng của con người trước thiên nhiên. Tôn vinh "thứ vàng mười" trong tâm hồn nhân dân – những người anh hùng thầm lặng.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Ngôn ngữ: Biến hóa khôn lường, giàu giá trị tạo hình. Những câu văn co duỗi nhịp nhàng, đầy góc cạnh.

- Hình ảnh so sánh, nhân hóa: Táo bạo, kỳ thú (ví sông Đà như kẻ thù, như cố nhân; ví thạch trận như trận đồ bát quái).

- Bút pháp trần thuật: Đầy kịch tính, gợi cảm giác hồi hộp như đang xem một bộ phim hành động.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm là một bài ca yêu nước, yêu thiên nhiên và con người lao động. 

- Tác động đối với người đọc: Bồi đắp tình yêu quê hương đất nước; khơi dậy ý chí chinh phục khó khăn và niềm tự hào về con người Việt Nam bình dị mà phi thường.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Chu Văn Sơn là một nhà giáo, nhà phê bình văn học tài hoa với lối viết giàu chất chiêm nghiệm, tinh tế và đầy ám ảnh về cái đẹp. "Tự tình cùng cái đẹp" là nhan đề một tập tùy bút, đồng thời cũng là tư tưởng xuyên suốt các trang viết của ông. Tác phẩm là cuộc đối thoại không lời giữa người nghệ sĩ và vẻ đẹp của thiên nhiên, tạo vật.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Tóm tắt nội dung chính: Tác phẩm là tập hợp những cảm nhận, suy tư của tác giả trước những vẻ đẹp của thiên nhiên (như hoa sen, mùa thu, nắng, nước...) hay những giá trị văn hóa. Đó không chỉ là sự quan sát mà là sự "nhập thân" vào đối tượng để lắng nghe tiếng nói bên trong của chúng.

b. Phân tích đối tượng khách quan (Cái đẹp của tạo hóa):

- Cái đẹp hiện lên đa dạng: khi thanh cao, thoát tục như đóa sen; khi mong manh, phù du như một vệt nắng hay hơi thu.

- Đối tượng khách quan trong mắt Chu Văn Sơn không vô tri mà có "mệnh", có "phận" và có "tâm hồn". Cái đẹp thường gắn liền với sự mong manh, cần được thấu cảm và nâng niu.

c. Phân tích "Cái tôi" của người viết:

- Cái tôi say đắm và thành kính: Chu Văn Sơn đối diện với cái đẹp bằng thái độ của một tín đồ. Ông tự nhận mình là người "tự tình", sống trọn vẹn với từng rung động nhỏ nhất.

- Cái tôi uyên bác: Sự quan sát được soi chiếu qua lăng kính của văn hóa, triết học và nghệ thuật. Ông không chỉ thấy hoa, mà thấy cả một triết lý về sự sinh tồn và tàn phai.

- Cái tôi cô độc đầy kiêu hãnh: Một tâm hồn đủ tĩnh lặng để tách biệt khỏi đám đông, tìm thấy niềm vui trong sự giao hòa tuyệt đối với thiên nhiên.

d. Nội dung và ý nghĩa:

- Giá trị hiện thực: Phác họa bức tranh thiên nhiên chân thực qua những chi tiết gợi hình, gợi cảm, nhắc nhở về những vẻ đẹp bình dị quanh ta bị cuộc sống ồn ào che lấp.

- Giá trị tư tưởng: Khẳng định cái đẹp là cứu cánh của tâm hồn. Qua đó, tác giả bày tỏ quan niệm: sống là quá trình thanh lọc tâm hồn bằng việc thưởng thức và bảo vệ cái đẹp.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Ngôn ngữ: Điêu luyện, giàu chất thơ, cách dùng từ độc đáo và đầy sáng tạo (sử dụng nhiều tính từ, động từ gợi cảm giác mạnh).

- Bút pháp so sánh, nhân hóa: Biến những thực thể vô hình trở nên hữu hình, sống động và có chiều sâu tâm linh.

- Nhịp điệu: Câu văn co duỗi linh hoạt, lúc trầm lắng suy tư, lúc dâng trào mãnh liệt như dòng cảm xúc của tác giả.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Tự tình cùng cái đẹp" là một trong những trang văn đẹp nhất của tùy bút đương đại, xác lập một phong cách riêng biệt, không thể lẫn lộn của Chu Văn Sơn.

- Tác động đối với người đọc: Tác phẩm đánh thức những giác quan đã ngủ quên, dạy chúng ta cách sống chậm lại, biết lắng nghe và trân trọng từng khoảnh khắc đẹp đẽ của cuộc đời.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Thạch Lam là thành viên của nhóm Tự lực văn đoàn, nổi tiếng với phong cách viết nhẹ nhàng, tinh tế, giàu chất thơ và sự trân trọng đối với những vẻ đẹp bình dị. Bài tùy bút "Một thứ quà của lúa non: Cốm" thể hiện sự am hiểu và tình yêu tha thiết của tác giả dành cho Cốm – thức quà thanh tao của Hà Nội.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Tóm tắt nội dung chính: Tác phẩm dẫn dắt người đọc từ hương thơm của đồng lúa nội cỏ đến quy trình làm cốm công phu, cách bày bán thức quà trên những mẹt hàng rong, và cuối cùng là triết lý về cách thưởng thức cốm sao cho đúng điệu.

b. Phân tích đối tượng khách quan (Cốm):

- Nguồn gốc thiêng liêng: Cốm kết tinh từ những giọt sữa trắng thơm của hạt lúa non, mang trong mình hương vị tinh túy của cánh đồng và hơi thở của thiên nhiên Việt Nam.

- Vẻ đẹp hình sắc: Màu xanh tươi của cốm như màu ngọc thạch, được gói trong lá sen xanh ngắt và buộc bằng lạt mềm từ thân lúa thơm. Một sự kết hợp hài hòa, nhã nhặn của đất trời.

- Biểu tượng văn hóa: Cốm gắn liền với tục sêu tết, là lễ vật thiêng liêng chứng giám cho sự gắn kết của lứa đôi, mang ý nghĩa phồn vinh và hạnh phúc.

c. Phân tích "Cái tôi" của người viết:

- Cái tôi tinh tế: Thạch Lam quan sát thế giới bằng mọi giác quan (khứu giác với hương lúa, thị giác với màu sắc lá sen, vị giác với độ dẻo thơm của cốm).

- Cái tôi trân trọng: Nhà văn phê phán lối ăn uống xô bồ, coi khinh vẻ đẹp thanh khiết của cốm. Ông viết về cốm bằng một sự tôn kính như viết về một giá trị tâm linh.

- Cái tôi giàu lòng yêu nước: Tình yêu Hà Nội, yêu hồn cốt quê hương hiện lên qua việc nâng niu một món quà giản dị nhất.

d. Nội dung và ý nghĩa:

- Giá trị hiện thực: Tái hiện sinh động phong vị của Hà Nội xưa, phong tục làm cốm làng Vòng và nếp sống văn hóa tao nhã của người dân kinh kỳ.

- Giá trị nhân đạo/tư tưởng: Đề cao những giá trị truyền thống vốn đang dần bị mai một. Tác phẩm nhắc nhở con người về lòng biết ơn đối với sản vật của đất đai và công lao của người nông dân.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Ngôn ngữ: Trang trọng, mượt mà, giàu sức gợi cảm, nhịp điệu câu văn thong thả, êm đềm như một bài thơ văn xuôi.

- Biện pháp tu từ: Sử dụng ẩn dụ và nhân hóa tinh tế để biến cốm thành một "thực thể" có linh hồn, có cảm xúc.

- Lối viết tùy bút: Tự do, phóng khoáng nhưng vẫn tập trung làm nổi bật "hồn" của đối tượng miêu tả.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài tùy bút là một viên ngọc quý của văn xuôi hiện đại Việt Nam. 

- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy niềm tự hào dân tộc, nhắc nhở chúng ta cần phải biết trân trọng, nâng niu những vẻ đẹp văn hóa nhỏ bé xung quanh mình.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...