content-pc content-tablet content-mobile
1001+ mẫu dàn ý bài văn phân tích tác phẩm hay nhất 200+ Dàn ý nghị luận về một tác phẩm thơ thất ngôn bát cú

Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Bữa cơm quê (Đoàn Văn Cừ)


Bài thơ "Bữa cơm quê" của Đoàn Văn Cừ tái hiện khung cảnh sum vầy ấm cúng, giản dị của gia đình nông thôn truyền thống, qua đó gửi gắm tình cảm gia đình thắm thiết và nỗi niềm gắn bó sâu nặng với hồn quê hương.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Đoàn Văn Cừ và bài thơ “Bữa cơm quê”

- Cảm nhận chung: Tái hiện cảnh bữa cơm bình dị, ấm áp của gia đình nông dân, qua đó thể hiện tình yêu quê hương và sự trân trọng những giá trị bình yên. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Bức tranh thiên nhiên mùa hè hiện lên như thế nào?

- Hai câu Thực: Cuộc sống nhàn tản, tự tại ra sao?

- Hai câu Luận: Nỗi lòng của thi nhân như thế nào?

- Hai câu Kết: Triết lý sống nhàn như thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Ngôn từ: Mộc mạc, gần gũi với đời sống, giàu hình ảnh gợi cảm.

- Bút pháp: Tả thực, chân dung, kết hợp với liệt kê, khắc họa không khí làng quê chân thực, sống động

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Bữa cơm quê" là một bức tranh thơ đẹp, đậm tình người.

- Tác động đối với người đọc: Tình yêu quê hương, sự trân trọng những giá trị gia đình và cuộc sống bình yên, giản dị.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Đoàn Văn Cừ – một trong những cây bút tiêu biểu viết về làng quê, gia đình và đời sống dân dã Việt Nam. “Bữa cơm quê” là bức tranh đời sống bình dị nhưng đậm đà tình người, gợi nhớ những giá trị truyền thống của gia đình nông thôn. Bài thơ thể hiện vẻ đẹp bình dị nhưng giàu cảm xúc, khiến người đọc trân trọng tình cảm gia đình và cuộc sống quê hương.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: 

+ Giới thiệu khung cảnh bữa cơm quê, tạo không khí bình dị, ấm áp.

+ Thể hiện sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên, giữa các thành viên trong gia đình.

- Hai câu Thực:

+ Miêu tả chi tiết các món ăn, cảnh vật, âm thanh trong bữa cơm.

+ Cho thấy sự thanh đạm, giản dị nhưng đầy đủ và đậm tình cảm.

- Hai câu Luận:

+ Nêu lên ý nghĩa tinh thần của bữa cơm: bữa ăn không chỉ nuôi cơ thể mà còn nuôi dưỡng tâm hồn, gắn kết tình cảm gia đình.

+ Thể hiện triết lí sống: biết trân trọng những điều giản dị, gần gũi trong đời sống hàng ngày.

- Hai câu Kết:

+ Khẳng định giá trị bữa cơm quê, gợi nỗi nhớ nhà, tình cảm quê hương.

+ Gợi cảm giác ấm áp, bình yên và thân thuộc cho người đọc.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Ngôn ngữ: trong sáng, giản dị nhưng giàu hình ảnh và âm hưởng.

- Hình ảnh, chi tiết: cụ thể, sống động, dễ liên tưởng.

- Kết cấu: 8 câu chia thành 4 cặp (Đề – Thực – Luận – Kết) chặt chẽ, tạo nhịp điệu hài hòa, logic.

- Biện pháp nghệ thuật: so sánh, ẩn dụ, miêu tả trực quan giúp bài thơ sinh động, giàu cảm xúc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ tôn vinh vẻ đẹp bình dị, gần gũi của bữa cơm quê và giá trị tình cảm gia đình.

- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc cảm nhận sâu sắc sự ấm áp, bình yên của đời sống làng quê Việt Nam.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Đoàn Văn Cừ là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, nổi tiếng với những bức tranh phong tục, sinh hoạt làng quê Bắc Bộ đầy màu sắc và sống động. "Bữa cơm quê" là một bài thơ đặc sắc, ghi lại khoảnh khắc sum vầy đơn sơ mà hạnh phúc của một gia đình nông thôn sau ngày lao động. Bài thơ không chỉ tả thực một bữa ăn mà còn tôn vinh giá trị của tình thân, sự gắn kết và vẻ đẹp của cuộc sống thanh bình nơi làng quê.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Bối cảnh thời gian và không gian bữa cơm

+ Thời gian: Buổi chiều tối khi công việc đồng áng đã vãn, khói bếp bắt đầu vương vít.

+ Không gian: Gian nhà tranh đơn sơ, ấm cúng với ánh đèn dầu leo lét nhưng đầy tình thương.

+ Ý nghĩa: Thiết lập một bầu không khí gần gũi, chuẩn bị cho sự xuất hiện của những gương mặt thân thuộc.

- Hai câu Thực: Những món ăn dân dã và sự chuẩn bị

+ Hình ảnh: Mâm cơm với những món ăn "cây nhà lá vườn" (như rau luộc, tương cà, bát canh khoai...).

+ Chi tiết: Sự tất bật của người mẹ, người vợ trong bếp lửa; sự chờ đợi của những đứa trẻ.

+ Ý nghĩa: Khắc họa sự lam lũ nhưng đảm đang của người phụ nữ quê và sự trân trọng những sản vật do chính bàn tay mình làm ra.

- Hai câu Luận: Không khí sum vầy và niềm vui giản đơn

+ Hình ảnh: Tiếng cười nói, tiếng mời mọc và những câu chuyện về đồng áng, mùa màng bên mâm cơm.

+ Cảm xúc: Sự mệt mỏi sau ngày dài dường như tan biến, thay vào đó là cảm giác an yên, tự tại.

+ Ý nghĩa: Nhấn mạnh giá trị của hạnh phúc gia đình. Bữa cơm dù đạm bạc vật chất nhưng lại giàu có về tinh thần.

- Hai câu Kết: Sự đọng lại của dư vị quê hương

+ Nội dung: Bữa cơm kết thúc trong sự thỏa nguyện, để lại ấn tượng về một nếp sống thuần phác.

+ Ý nghĩa: Khẳng định rằng quê hương chính là nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người bằng những điều bình dị nhất.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Bút pháp: Tả thực sinh động, giàu chi tiết hình ảnh và màu sắc (đặc trưng của thơ Đoàn Văn Cừ).

- Ngôn ngữ: Bình dị, mộc mạc, đậm chất dân dã, sử dụng nhiều từ ngữ gợi cảm giác ấm cúng.

- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, tâm tình, chứa chan tình yêu thương và sự trân trọng cuộc sống.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là một bức tranh phong tục đẹp đẽ, lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống của gia đình Việt Nam.

- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy nỗi nhớ quê hương, sự trân quý những bữa cơm gia đình và nhắc nhở chúng ta về những hạnh phúc đích thực nằm ngay trong những điều giản đơn.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Trong dòng chảy của Thơ mới, nếu các nhà thơ khác tìm đến những chân trời xa lạ, thì Đoàn Văn Cừ lại lặng lẽ quay về với lũy tre xanh để ghi lại những thước phim tư liệu quý giá về đời sống nông thôn. Bài thơ "Bữa cơm quê" – một lát cắt tinh tế về nếp sống, nếp nghĩ của người dân Việt Nam xưa. Không chỉ là chuyện ăn uống, bài thơ là một bài ca về sự gắn kết, lòng hiếu thảo và vẻ đẹp thanh cao trong sự nghèo khó.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

- Hai câu Đề: Thời khắc chuyển giao và hơi ấm bếp lửa

+ Cảnh vật: Ánh chiều tà buông xuống, khói bếp bay lên – biểu tượng của sự sống và sự bình yên.

+ Cảm xúc: Gợi cảm giác nôn nao, mong chờ của những người đi làm xa trở về với mái ấm.

+ Ý nghĩa: Bữa cơm quê bắt đầu từ chính hơi ấm của ngọn lửa bếp và tình yêu thương của người nhóm lửa.

- Hai câu Thực: Những sản vật kết tinh từ mồ hôi công sức

+ Hình ảnh: Những món ăn cụ thể, dân dã nhưng đậm đà hương vị (rau muống xanh, bát cà giòn, nước vối...).

+ Nghệ thuật: Liệt kê những chi tiết đặc sắc, làm nổi bật sự hài lòng với những gì mình tự tay làm ra.

+ Ý nghĩa: Tôn vinh giá trị của lao động. Bữa cơm ngon không phải vì cao lương mĩ vị mà vì nó được nêm nếm bằng sự cần cù, nhẫn nại.

- Hai câu Luận: Bức tranh sum vầy – Sự đối thoại giữa các thế hệ

+ Không gian: Các thành viên quây quần bên mâm gỗ, dưới ánh đèn dầu.

+ Nội dung: Những lời hỏi han, sự nhường nhịn miếng ngon cho nhau.

+ Ý nghĩa: Bữa cơm trở thành một "nghi lễ" gia đình, nơi đạo đức và tình yêu thương được truyền dạy một cách tự nhiên qua cách ăn, cách nói.

- Hai câu Kết: Sự thỏa nguyện và giấc ngủ yên bình

+ Hình ảnh: Sau bữa cơm là sự nghỉ ngơi, chuẩn bị cho ngày mai.

+ Ý nghĩa: Khẳng định sức mạnh của gia đình giúp con người hồi phục năng lượng và niềm tin. Bữa cơm chính là sợi dây vô hình buộc chặt mỗi người với mảnh đất quê hương.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Tính chất họa và nhạc: Bài thơ giàu tính tạo hình, như một bức tranh sơn dầu về đời sống thôn dã.

- Ngôn ngữ: Sử dụng từ ngữ giàu tính gợi hình, gợi cảm, mang đậm phong vị làng quê Bắc Bộ.

- Cấu trúc: Chặt chẽ theo quy luật Đường luật nhưng vẫn giữ được sự phóng khoáng, tự nhiên của cảm xúc hiện đại.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Bữa cơm quê" là một bài thơ "thuần khiết" nhất về đề tài nông thôn, cho thấy tài năng quan sát và tấm lòng yêu đời của Đoàn Văn Cừ.

- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở người đọc về giá trị của cội nguồn, giúp những người con xa xứ tìm lại bản sắc và hơi ấm trong tâm hồn giữa thế giới hiện đại.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Đoàn Văn Cừ (1913-2004) là nhà thơ nổi tiếng với những vần thơ viết về cảnh trí và đời sống thôn quê Bắc Bộ, đặc biệt là các sáng tác trước Cách mạng tháng Tám. "Bữa cơm quê" là bài thơ tiêu biểu cho phong cách thơ mộc mạc, giản dị của ông. Bài thơ tái hiện bữa cơm đạm bạc của gia đình nông dân nghèo, qua đó ca ngợi vẻ đẹp bình dị, ấm cúng và triết lý sống an nhiên, biết đủ của người lao động.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: (Hoàn cảnh và không gian bữa cơm): Giới thiệu khung cảnh bữa cơm được dọn ra "bên hè" - một không gian giản dị, gần gũi với thiên nhiên.

- Hai câu Thực (Bữa cơm đạm bạc, giản dị): Liệt kê những vật dụng và món ăn quen thuộc: "Mâm gỗ, muôi dừa, đũa mộc tre" (dụng cụ thô sơ), "Gạo đỏ, cà thâm, vừng giã mặn, Chè tươi nấu đặc nước vàng hoe" (món ăn dân dã).

- Hai câu Luận (Cảnh nhà tuy nghèo nhưng êm ấm): Khẳng định cuộc sống tuy "túng" thiếu, "khó nhọc" nhưng vẫn "êm đềm" và tối đến được "ngủ yên". Hạnh phúc không nằm ở sự giàu sang vật chất mà là sự bình yên, ấm cúng trong tình cảm gia đình. Đây là bài học về lẽ sống biết trân trọng những gì mình đang có.

- Hai câu Kết (Cảnh sinh hoạt và sự gắn bó với thiên nhiên): Cảnh đêm trăng thanh bình với "mái rạ trăng vàng, lơ lửng bóng" và "vòi cau mưa chảy" bên hiên. Con người sống hòa hợp với thiên nhiên, tìm thấy sự thư thái và niềm vui trong chính khung cảnh bình dị của quê hương.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ) , kết cấu chặt chẽ, gieo vần độc đáo.

- Ngôn ngữ và hình ảnh: Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời sống nông thôn. Hình ảnh thơ chân thực, giàu sức gợi.

- Biện pháp tu từ: Sử dụng thành công biện pháp liệt kê (ở khổ 1) , từ láy gợi hình "êm đềm", "lơ lửng" , tạo nhạc điệu nhẹ nhàng, sâu lắng.

- Giọng thơ: Nhẹ nhàng, chân thành, tha thiết, vừa khắc họa hiện thực vừa bộc lộ cảm xúc trữ tình .

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ "Bữa cơm quê" là một bức tranh đẹp về cuộc sống bình dị của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng. 

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ để lại trong lòng người đọc cảm giác bình yên, ấm áp; nhắc nhở mỗi người biết trân trọng những giá trị gia đình, những phút giây sum họp bình dị và tìm thấy hạnh phúc từ những điều giản đơn nhất trong cuộc sống.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Đoàn Văn Cừ là nhà thơ nổi tiếng với những vần thơ mộc mạc, giản dị về cuộc sống làng quê Bắc Bộ. "Bữa cơm quê" là bài thơ tiêu biểu cho phong cách thơ bình dị, thấm đượm tình quê của ông. Bài thơ tái hiện bữa cơm đạm bạc của gia đình nông dân nghèo, qua đó ca ngợi vẻ đẹp ấm cúng, bình yên và triết lý sống an nhiên, biết đủ của người lao động.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: (Không gian và hoàn cảnh bữa cơm):

+ Khung cảnh bữa cơm được dọn ra "bên hè" – không gian giản dị, gần gũi với thiên nhiên.

+ Cách dùng từ "dọn" thể hiện sự chu đáo, chứa đựng tình cảm ấm áp của người nội trợ.

- Hai câu Thực (Sự đạm bạc, giản dị của mâm cơm):

+ Dụng cụ ăn uống thô sơ: "mâm gỗ, muôi dừa, đũa mộc tre".

+ Món ăn dân dã: "gạo đỏ, cà thâm, vừng giã mặn, chè tươi nấu đặc nước vàng hoe".

+ Nghệ thuật liệt kê làm nổi bật sự thiếu thốn về vật chất nhưng lại gợi lên cảm giác đủ đầy, ấm cúng trong chính sự giản dị ấy.

- Hai câu Luận (Cảnh nhà nghèo nhưng êm ấm):

+ Cuộc sống tuy "túng thiếu", "khó nhọc" nhưng vẫn "êm đềm" và tối đến được "ngủ yên".

+ Phép đối lập giữa "túng – êm đềm", "khó nhọc – ngủ yên" khẳng định: hạnh phúc không nằm ở giàu sang vật chất mà là sự bình yên trong tình cảm gia đình.

- Hai câu Kết (Sự gắn bó với thiên nhiên và tìm thấy niềm vui):

+ Cảnh đêm trăng thanh bình: "mái rạ trăng vàng, lơ lửng bóng", "vòi cau mưa chảy" bên hiên.

+ Từ láy "lơ lửng" gợi tả vẻ đẹp bồng bềnh, thơ mộng. Con người sống hòa hợp với thiên nhiên, tìm thấy niềm vui và sự thư thái ngay trong chính khung cảnh bình dị của quê hương.

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật, kết cấu chặt chẽ, nhịp thơ khoan thai, nhẹ nhàng.

- Ngôn ngữ và hình ảnh: Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời sống nông thôn. Hình ảnh thơ chân thực, giàu sức gợi.

- Biện pháp tu từ: Sử dụng thành công phép liệt kê (dụng cụ, món ăn), từ láy gợi hình ("êm đềm", "lơ lửng"), phép đối ý (túng – êm đềm).

- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, chân thành, tha thiết, vừa khắc họa hiện thực vừa bộc lộ cảm xúc trữ tình sâu lắng.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị:"Bữa cơm quê" là bức tranh đẹp về cuộc sống bình dị của người nông dân Việt Nam. 

- Tác động đối với người đọc: Tác phẩm để lại cảm giác bình yên, ấm áp trong lòng người đọc; nhắc nhở mỗi người biết trân trọng những giá trị gia đình, những phút giây sum họp bình dị và tìm thấy hạnh phúc từ những điều giản đơn nhất trong cuộc sống.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải