1001+ mẫu dàn ý bài văn phân tích tác phẩm hay nhất 200+ Dàn ý nghị luận về một tác phẩm thơ thất ngôn bát cú

Từ nội dung bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm, anh/chị hãy viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 10-15 dòng) nêu cảm nhận vẻ đẹp tâm hồn của nhà thơ?


I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài “Nhàn”

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài “Nhàn”

- Cảm nhận chung: vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, trí tuệ uyên bác của Nguyễn Bỉnh Khiêm.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Vẻ đẹp gắn bó với thiên nhiên và yêu lao động ra sao?

- Bản lĩnh giữ gìn nhân cách trong sạch thế nào?

- Triết lý sống "an bần lạc đạo" thể hiện thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Ngôn từ giản rị, giàu triết lý: Sử dụng từ ngữ khẩu ngữ hàng ngày (một mai, một cuốc, thơ thẩn) nhưng mang hàm ý triết học sâu sắc về cuộc đời.

- Hình ảnh thơ gần gũi, thanh nhã: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa những hình ảnh thôn quê mộc mạc và các điển tích, điển cố mang cốt cách tiên phong đạo cốt.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vẻ đẹp tâm hồn thi nhân: một nhân cách lớn, cốt cách của bậc ẩn sĩ tài ba, xem nhẹ vinh hoa, yêu thiên nhiên và gắn bó với nhân dân.

- Tác động đối với người đọc: Vẻ đẹp tâm hồn ấy vẫn còn nguyên giá trị, nhắc nhở con người về sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần trong cuộc sống.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Trong nền văn học trung đại Việt Nam, Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhà thơ lớn, nổi bật với cốt cách thanh cao và triết lí sống sâu sắc. Bài thơ Nhàn không chỉ khắc họa lối sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên mà còn thể hiện vẻ đẹp tâm hồn ung dung, tự tại của tác giả trước vòng xoáy danh lợi. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Vẻ đẹp của lối sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên qua cuộc sống lao động thanh đạm.

  • Tâm hồn ung dung, tự tại, tìm niềm vui nơi thôn dã, tránh xa vòng danh lợi.
  • Quan niệm sống sâu sắc: xem thường phú quý, coi trọng sự thanh thản của tâm hồn.
  • Thể hiện nhân cách cao đẹp, cốt cách thanh cao của một bậc trí thức ẩn sĩ.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật chặt chẽ.
  • Ngôn ngữ mộc mạc, tự nhiên mà hàm súc.
  • Biện pháp đối lập, cách nói hóm hỉnh, giàu triết lí.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, trí tuệ sáng suốt của tác giả.

- Tác động đối với người đọc: Gợi suy ngẫm về cách sống đẹp, biết tìm sự an nhiên giữa cuộc đời nhiều bon chen.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện triết lý sống của một bậc trí giả thời xưa. Qua những vần thơ mộc mạc, giản dị, người đọc cảm nhận rõ vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, an nhiên, coi thường danh lợi của tác giả – một tâm hồn hòa hợp với thiên nhiên, sống đạm bạc mà tự tại.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Vẻ đẹp của sự hòa hợp với thiên nhiên, tìm về chốn "làng quê" để an dưỡng tinh thần: Nhà thơ chọn cuộc sống "dại" (tìm nơi vắng vẻ), "khôn" (tránh chốn lao xao). Hình ảnh "thơ thẩn dầu ai vui thú nào" thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc bởi thói đời.

  • Vẻ đẹp của sự hài hòa giữa đời sống vật chất thanh đạm và đời sống tinh thần cao khiết: Món ăn đạm bạc: "măng trúc", "giá (còn gọi là giá đỗ) ," "tương", "nước tương", "bầu", "bí" ; công việc thường nhật: "câu cá", "cuốc đất". Tất cả cho thấy một cuộc sống tự cung tự cấp, giản dị mà đủ đầy, rất mực hài hòa với tự nhiên.
  • Vẻ đẹp của thái độ sống an nhiên, tự tại, coi thường danh lợi, công danh: Nhà thơ khẳng định "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ – Người khôn, người đến chốn lao xao". Ông tỏ ý chê bai cái danh lợi tầm thường, "công danh" được ví như "bóng chớp", "bèo mây". Quan niệm "phú quý" cũng chỉ là "giấc mộng hão", qua đó bộc lộ lối sống ung dung, vượt lên trên những giá trị vật chất tầm thường.
  • Vẻ đẹp của bản lĩnh trí tuệ uyên thâm, thấu hiểu quy luật cuộc đời: Sự đối lập giữa "dại" và "khôn" thực chất là cách nhìn ngược đời nhưng thông tuệ. "Nơi vắng vẻ" là nơi giữ được tâm hồn thanh cao; "chốn lao xao" là nơi bon chen danh lợi. Sự lựa chọn "nhàn" thể hiện một bản lĩnh trí tuệ sâu sắc.

2. Đánh giá về nghệ thuật khắc họa vẻ đẹp tâm hồn

  • Ngôn ngữ mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời thường.
  • Sử dụng các biện pháp đối lập ("dại – khôn", "vắng vẻ – lao xao"), nghệ thuật liệt kê (các món ăn, công việc) và cách nói khoa trương, phóng đại (công danh như bóng chớp, phú quý như giấc mộng).
  • Giọng thơ nhẹ nhàng, thư thái, triết lý sâu sắc mà không khô khan.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Nhàn" là bức chân dung tinh thần đẹp đẽ của Nguyễn Bỉnh Khiêm – một bậc trí giả sống giữa thời loạn mà vẫn giữ được cốt cách thanh cao, tâm hồn tự tại, không màng danh lợi.

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ để lại bài học quý về lối sống hài hòa với thiên nhiên, biết đủ, an nhiên trước thế sự. 

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ là một nhà chiến lược đại tài mà còn là một bậc ẩn sĩ với cốt cách cao khiết của nền văn học trung đại Việt Nam. Bài thơ "Nhàn" chính là một khúc ca nhẹ nhàng, kết tinh trọn vẹn triết lý sống an nhiên, tự tại của ông khi rời xa chốn quan trường về với làng quê.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

Sự thanh thản, tự tại: Tâm thế chủ động về quê làm một "lão nông" thanh bần ("Một mai, một cuốc, một cần câu").

  • Trí tuệ sáng suốt, vượt lên danh lợi: Nhận thức sâu sắc để chọn "nơi vắng vẻ" (chốn thanh tịnh, bình yên), nhường "chốn lao xao" (nơi tranh giành quyền lực) cho người khác.
  • Tâm hồn hòa hợp với tự nhiên: Thuận theo tạo hóa, ăn sản vật dân dã (măng trúc, giá), sinh hoạt theo mùa (tắm hồ sen, tắm bể) để di dưỡng tinh thần.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Sử dụng điệp từ, từ ngữ giản dị; giọng thơ nhẹ nhàng, ung dung mang đậm bản sắc làng quê Việt Nam.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Khẳng định nhân cách cao khiết, không màng danh lợi của một bậc đại trí.

- Tác động đối với người đọc: Gieo vào lòng người đọc bài học về sự tự tại và biết tìm kiếm hạnh phúc từ những điều bình dị.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Trong xã hội phong kiến đầy biến động, việc chọn cho mình một lối ứng xử vừa giữ được mình vừa vẹn toàn khí tiết là điều không hề dễ dàng, nhưng Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm đã làm được điều đó qua triết lý "Nhàn". Tác phẩm không đơn thuần là lời ngợi ca cuộc sống ẩn dật, mà là một tuyên ngôn đầy trí tuệ về sự lựa chọn giữa "dại" và "khôn", giữa "nơi vắng vẻ" và "chốn lao xao". 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

Vẻ đẹp của sự tự chủ: Lối sống "dại" mà "khôn" của nhà thơ – chủ động rời bỏ quan trường để giữ gìn nhân phẩm trong sạch, không bị cuốn vào vòng xoáy danh lợi.

  • Cốt cách ngạo nghễ, xem nhẹ phú quý: Nhìn thấu bản chất phù phiếm của tiền tài qua điển tích xem "phú quý tựa chiêm bao".
  • Tâm hồn giàu sang về tinh thần: Lấy thiên nhiên làm bầu bạn, giữ tâm cảnh thanh tĩnh, không mưu cầu, không lo toan để đạt đến sự tự do đích thực.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Thơ Đường luật được Việt hóa tự nhiên; sử dụng nghệ thuật đối lập triệt để (ta/người, dại/khôn, nơi vắng vẻ/chốn lao xao) tạo chiều sâu triết lý.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là tuyên ngôn sống ngời sáng về một nhân cách cao thượng, vượt thời gian.

- Tác động đối với người đọc: Thức tỉnh con người giữa cuộc sống xô bồ, giúp họ biết cân bằng giữa vật chất và thế giới tinh thần.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Nguyễn Khuyến là bậc thầy về thơ tả cảnh với tập chùm thơ thu nức tiếng, trong đó Thu vịnh là tác phẩm tiêu biểu nhất. Bài thơ không chỉ khắc họa thành công bức tranh thiên nhiên mùa thu xứ Bắc với những đường nét thanh tao, cao rộng mà còn soi chiếu vẻ đẹp tâm hồn của một nhà nho giàu lòng tự trọng, luôn đau đáu nỗi niềm thời thế.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Vẻ đẹp gắn bó với thiên nhiên và yêu lao động: Tâm hồn thi nhân hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên ("mai", "nguyệt", "ao", "viên"), tìm thấy niềm vui bình dị trong cuộc sống lao động chân lách nơi thôn dã.

  • Bản lĩnh giữ gìn nhân cách trong sạch: Giữ thái độ dửng dưng, coi thường danh lợi, phú quý tầm thường để giữ trọn vẹn cốt cách thanh cao, tự tại chốn "thanh nhàn".
  • Triết lý sống "an bần lạc đạo": Thể hiện tinh thần ung dung, tự chủ. Thi nhân xem việc giữ được tâm hồn trong sáng, đạo lý làm người mới là niềm hạnh phúc lớn nhất.
  • Trí tuệ uyên thâm, thức tỉnh thời cuộc: Bậc trí giả nhìn thấu sự đời qua giấc mộng "thủ nhi", thể hiện ý thức trách nhiệm và sự lựa chọn lui về ở ẩn để giữ gìn cái tâm trong sáng. 

2. Đánh giá về nghệ thuật

- Giọng điệu thảnh thơi, ung dung, pha chút hóm hỉnh, đùa vui của một bậc hiền triết.

- Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật được sử dụng điêu luyện.

- Phép đối sáng tạo: Đối lập giữa "Ta dại" - "người khôn", "nơi vắng vẻ" - "chốn lao xao" để làm bật lên triết lý sống.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vẻ đẹp tâm hồn thi nhân: một nhân cách lớn, cốt cách của bậc ẩn sĩ tài ba, xem nhẹ vinh hoa, yêu thiên nhiên và gắn bó với nhân dân.

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ để lại bài học sâu sắc cho con người hiện đại về việc giữ gìn bản lĩnh, tìm về sự bình yên trong tâm hồn giữa một xã hội đầy xô bồ và cám dỗ.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải