Yểu tướng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tướng chết yểu.
Ví dụ:
Ông thầy phán anh ta yểu tướng.
Nghĩa: Có tướng chết yểu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy tướng số bảo anh kia có vẻ yểu tướng.
- Bà cụ nhìn nét mặt ông ấy rồi lắc đầu, nói yểu tướng.
- Trong chuyện cổ, vị tướng trẻ được tả là yểu tướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe thầy bói nói cậu ấy yểu tướng, cả nhóm bỗng im lặng.
- Nhân vật trong truyện được miêu tả yểu tướng nên số phận bi thương.
- Cô ấy đùa rằng mình yểu tướng, nhưng ai cũng mong đó chỉ là lời nói gió bay.
3
Người trưởng thành
- Ông thầy phán anh ta yểu tướng.
- Người ta nhìn nét mặt mà đoán yểu tướng, như thể số phần đã viết sẵn trên trán.
- Có người bảo yểu tướng là lời ám chỉ, có khi chỉ là nỗi sợ của kẻ yếu lòng.
- Trong câu chuyện làng, chữ yểu tướng vang lên như một dấu chấm lửng cho đời người ngắn ngủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tướng chết yểu.
Từ đồng nghĩa:
đoản mệnh yểu mệnh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yểu tướng | sắc thái mê tín/nhân tướng học; cổ/khẩu ngữ; tiêu cực, dự báo ngắn số Ví dụ: Ông thầy phán anh ta yểu tướng. |
| đoản mệnh | trang trọng/cổ; mức độ mạnh, quyết đoán Ví dụ: Ông ấy bị coi là người đoản mệnh. |
| yểu mệnh | cổ/văn chương; mức độ mạnh, bi cảm Ví dụ: Chàng là kẻ yểu mệnh theo lời thầy tướng. |
| trường thọ | trung tính/trang trọng; mức độ mạnh, khẳng định sống lâu Ví dụ: Bà cụ có tướng trường thọ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về tử vi, phong thủy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí huyền bí, định mệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác buồn bã, định mệnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một dự đoán về số phận không may mắn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc động viên.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến tử vi, phong thủy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đoản mệnh" nhưng "yểu tướng" nhấn mạnh vào tướng mạo.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người có yểu tướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sinh vật, ví dụ: "người", "đứa trẻ".

Danh sách bình luận