Yên vui
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yên ổn và vui vẻ (nói khái quát).
Ví dụ:
Cuối tuần, căn nhà yên vui, không còn tiếng lo toan.
Nghĩa: Yên ổn và vui vẻ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong sân trường, mọi thứ yên vui như một buổi sáng nắng đẹp.
- Nhà em tối nay yên vui, ai cũng cười nói bên mâm cơm.
- Con mèo nằm sưởi nắng, nhìn quanh thấy sân vườn thật yên vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ kiểm tra, lớp học trở lại yên vui, tiếng cười rì rầm như gió nhẹ.
- Con ngõ quen khi trời tắt nắng bỗng yên vui, mùi cơm chiều lan ra ấm bụng.
- Ngày hội trường kết thúc, ai về nhà nấy, để lại sân trường một cảm giác yên vui và thân thuộc.
3
Người trưởng thành
- Cuối tuần, căn nhà yên vui, không còn tiếng lo toan.
- Giữa nhịp sống hối hả, đôi khi chỉ cần một bữa cơm chung là đủ yên vui.
- Thành phố sau cơn mưa bỗng yên vui, như được gột rửa những bồn chồn trong ngày.
- Nhìn con trẻ ngủ say, tôi thấy lòng mình yên vui, nhẹ như gió thoảng qua hiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yên ổn và vui vẻ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yên vui | trung tính, nhẹ, tích cực; văn nói/viết phổ thông, khái quát Ví dụ: Cuối tuần, căn nhà yên vui, không còn tiếng lo toan. |
| thanh bình | trang trọng, nhẹ, thiên về trạng thái an hòa chung Ví dụ: Ngôi làng thanh bình suốt mấy năm qua. |
| bình yên | trung tính, nhẹ, phổ thông; nhấn mạnh sự yên ổn kèm cảm giác dễ chịu Ví dụ: Gia đình bình yên sau bao sóng gió. |
| an vui | trang trọng/văn chương nhẹ, êm đềm và vui vẻ Ví dụ: Họ sống những ngày an vui bên con cháu. |
| bất an | trung tính, nhẹ-âm; thiếu yên ổn, lo lắng Ví dụ: Cả xóm bất an vì tin trộm cắp. |
| náo loạn | mạnh, tiêu cực; rối ren, ồn ào Ví dụ: Thành phố náo loạn suốt đêm mưa bão. |
| u buồn | trung tính, buồn lặng; đối lập sắc thái vui Ví dụ: Không khí u buồn bao phủ căn nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cuộc sống hoặc tâm trạng của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc miêu tả cuộc sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh cuộc sống lý tưởng hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, hài lòng và thoải mái.
- Phong cách nhẹ nhàng, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái cuộc sống hoặc tâm trạng tích cực.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hạnh phúc" hoặc "bình yên".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống yên vui", "gia đình yên vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, gia đình) và phó từ (rất, khá) để bổ sung ý nghĩa.
