Yên ủi

Nghĩa & Ví dụ
xem an ủi.
Ví dụ: Tôi yên ủi bạn bằng một cái ôm lặng lẽ.
Nghĩa: xem an ủi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn vỗ vai yên ủi khi tớ bị điểm kém.
  • Mẹ yên ủi bé sau khi bé ngã.
  • Cô giáo yên ủi cả lớp khi trận bóng thua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhỏ khẽ nhắn tin yên ủi, bảo tớ đừng tự trách nữa.
  • Anh trai pha cốc cacao nóng để yên ủi em sau buổi thi không như ý.
  • Con mèo nằm cuộn bên chân, như cách nó yên ủi chủ sau ngày dài mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi yên ủi bạn bằng một cái ôm lặng lẽ.
  • Không phải lời nào cũng yên ủi được người đang đau, đôi khi chỉ cần ngồi im bên cạnh.
  • Sau mỗi lần vấp ngã, tôi học cách tự yên ủi mình bằng việc thở sâu và bước tiếp.
  • Đêm xuống, tiếng mưa rì rầm như yên ủi những nỗi lòng chưa kịp đặt tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn làm dịu đi nỗi buồn của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "an ủi".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng cảm, nhẹ nhàng và gần gũi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn "an ủi".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "an ủi".
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm và chia sẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "an ủi" trong các văn bản trang trọng.
  • "Yên ủi" có sắc thái nhẹ nhàng hơn, phù hợp với giao tiếp thân mật.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy yên ủi bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, bạn bè) và trạng từ (nhẹ nhàng, chân thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...