Y lệnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lệnh điều trị của bác sĩ.
Ví dụ: Bệnh nhân cần tuân thủ y lệnh để điều trị hiệu quả.
Nghĩa: Lệnh điều trị của bác sĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Y tá làm theo y lệnh để tiêm cho bệnh nhân.
  • Cô điều dưỡng đọc y lệnh rồi phát thuốc đúng giờ.
  • Bác sĩ viết y lệnh vào sổ để mọi người cùng biết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ca trực bắt đầu, điều dưỡng kiểm tra y lệnh trước khi truyền dịch.
  • Sau khi hội chẩn, y lệnh mới được cập nhật trên hồ sơ điện tử.
  • Bệnh nhân hỏi lại để hiểu rõ y lệnh về chế độ ăn và nghỉ ngơi.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân cần tuân thủ y lệnh để điều trị hiệu quả.
  • Trong phòng cấp cứu, mọi thao tác bám sát y lệnh, không tự ý thay đổi.
  • Khi bác sĩ đổi phác đồ, y lệnh được ký và ghi rõ thời điểm hiệu lực.
  • Người nhà nên đọc kỹ y lệnh để hỗ trợ bệnh nhân dùng thuốc đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lệnh điều trị của bác sĩ.
Từ đồng nghĩa:
y chỉ chỉ định
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
y lệnh trang trọng, chuyên môn y khoa, trung tính Ví dụ: Bệnh nhân cần tuân thủ y lệnh để điều trị hiệu quả.
y chỉ trang trọng, cổ/ngành; mức độ tương đương Ví dụ: Điều dưỡng thực hiện đúng y chỉ của bác sĩ điều trị.
chỉ định chuyên môn, trung tính; thường dùng trong hồ sơ bệnh án Ví dụ: Bệnh nhân được nhập viện theo chỉ định của bác sĩ.
tự ý khẩu ngữ/chuyên môn, trung tính; hành động trái với lệnh Ví dụ: Bệnh nhân tự ý bỏ thuốc, không theo y lệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt trong bệnh viện và các cơ sở y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến chỉ dẫn điều trị của bác sĩ trong môi trường y tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ chỉ dẫn thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
"Y lệnh" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "y lệnh của bác sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "thực hiện", "tuân thủ" hoặc các tính từ như "chính xác".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...