Xuýt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như suýt.
Ví dụ:
Tôi xuýt bỏ lỡ chuyến tàu vì mải tìm vé.
2.
động từ
(kng.) Xúi giục làm điều không hay.
Ví dụ:
Đừng xuýt người ta làm điều trái luật, liên lụy cả mình.
Nghĩa 1: Như suýt.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ xuýt ngã khi vấp hòn đá, may bám kịp lan can.
- Con mèo xuýt rơi khỏi ghế, đuôi nó vung mạnh.
- Em xuýt khóc vì mất bút, nhưng tìm thấy trong cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời trơn, mình xuýt trượt dài ở cổng trường.
- Bạn ấy mải cười, xuýt nói nhầm tên thầy trước lớp.
- Nhóm tớ xuýt trễ buổi thuyết trình vì kẹt xe.
3
Người trưởng thành
- Tôi xuýt bỏ lỡ chuyến tàu vì mải tìm vé.
- Đã có lúc tôi xuýt gọi điện xin lỗi, rồi lại thôi vì ngại.
- Cơn nóng giận bốc lên, tôi xuýt nói ra điều không nên.
- Anh xuýt ký vào bản hợp đồng bất lợi, may có người nhắc.
Nghĩa 2: (kng.) Xúi giục làm điều không hay.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng xuýt em trốn học, như thế là sai.
- Có người xuýt bé bẻ hoa trong vườn trường, cô đã nhắc nhở.
- Bạn ấy bị bạn khác xuýt nói dối mẹ, nhưng bạn không làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng xuýt tụi nhỏ làm trò nguy hiểm để quay clip.
- Có kẻ xuýt bạn ấy bình luận ác ý dưới bài đăng của lớp.
- Bạn ấy thú thật từng bị bạn thân xuýt quay cóp trong giờ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Đừng xuýt người ta làm điều trái luật, liên lụy cả mình.
- Anh ta khéo miệng xuýt đồng nghiệp bẻ quy tắc để chạy dự án.
- Có lúc lời rủ rê chỉ là thử thách, có lúc lại là sự xuýt đầy toan tính.
- Cái cách gã cười khẩy, xuýt người khác tung tin bậy, khiến tôi cảnh giác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như suýt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuýt | Diễn tả hành động hoặc sự việc gần như xảy ra nhưng không thành, thường mang sắc thái bất ngờ, tiếc nuối hoặc may mắn. Ví dụ: Tôi xuýt bỏ lỡ chuyến tàu vì mải tìm vé. |
| suýt | Trung tính, diễn tả sự việc gần xảy ra nhưng không đạt đến. Ví dụ: Anh ấy suýt ngã. |
Nghĩa 2: (kng.) Xúi giục làm điều không hay.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuýt | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động kích động, lôi kéo người khác làm việc xấu. Ví dụ: Đừng xuýt người ta làm điều trái luật, liên lụy cả mình. |
| xúi | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động kích động người khác làm điều không tốt. Ví dụ: Đừng xúi nó làm bậy. |
| xúi giục | Trung tính hơn 'xúi' một chút, nhưng vẫn mang sắc thái tiêu cực khi dùng với nghĩa này, chỉ hành động thúc đẩy người khác làm điều gì đó. Ví dụ: Hắn ta xúi giục bạn bè bỏ học. |
| can ngăn | Trung tính, chỉ hành động khuyên nhủ, ngăn cản ai đó không làm điều gì đó. Ví dụ: Mọi người can ngăn anh ta đừng đi. |
| khuyên răn | Trang trọng, chỉ hành động khuyên bảo, dạy dỗ để người khác làm điều tốt, tránh điều xấu. Ví dụ: Cha mẹ luôn khuyên răn con cái sống lương thiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động xúi giục, đặc biệt trong các tình huống không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động xúi giục làm điều không tốt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn diễn tả hành động xúi giục.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý tích cực.
- Có thể thay thế bằng "xúi" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suýt" do phát âm tương tự.
- Khác biệt với "xúi" ở mức độ khẩu ngữ và sắc thái tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xuýt ngã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ làm chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
