Xung
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Tức, giận.
Ví dụ:
Anh ấy bị nói oan nên xung, nhưng rồi lặng đi.
2.
động từ
Tác dụng trong khoảng thời gian cực kì ngắn.
Ví dụ:
Mạch kích hoạt xung rồi ngắt ngay.
3.
danh từ
Sự tác động, tác dụng trong khoảng thời gian cực kì ngắn.
Ví dụ:
Cảm biến ghi lại một xung mạnh khi vật chạm vào.
4.
danh từ
Xung điện (nói tắt).
Nghĩa 1: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Tức, giận.
1
Học sinh tiểu học
- Nó nghe bị chê thì xung lên, mặt đỏ bừng.
- Bạn ấy bị giật đồ chơi nên xung, ôm chặt lại.
- Bị trêu quá, em xung, dỗi không nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe bạn nói móc, nó xung liền nhưng cố nuốt lại.
- Bị hiểu lầm, em xung trong bụng mà vẫn giải thích từ tốn.
- Thua trận oan, cả đội xung, mắt ai cũng hầm hầm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị nói oan nên xung, nhưng rồi lặng đi.
- Có câu chạm tự ái là xung, cái tôi bật dậy như lửa bén rơm.
- Cơn xung thoáng qua, nếu không kìm, lời sẽ hóa mũi dao.
- Tập quen với im lặng, để khi xung không lạc mất mình.
Nghĩa 2: Tác dụng trong khoảng thời gian cực kì ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Đèn nháy xung một cái rồi tắt.
- Âm thanh xung lên chốc lát rồi im.
- Máy ảnh phát sáng xung khi chụp hình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiết bị gửi tín hiệu xung rất ngắn để đo khoảng cách.
- Trong thí nghiệm, laser xung một chớp rồi dừng.
- Nguồn sáng xung theo chu kỳ, mắt vẫn thấy chớp đều.
3
Người trưởng thành
- Mạch kích hoạt xung rồi ngắt ngay.
- Hệ thống radar phát xung ngắn để tránh nhiễu nền.
- Máy khoan siêu âm xung theo nhịp, tách vật liệu nhẹ nhàng.
- Đèn flash xung đúng thời điểm, đóng băng chuyển động.
Nghĩa 3: Sự tác động, tác dụng trong khoảng thời gian cực kì ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Em nghe một xung âm rồi không còn tiếng nữa.
- Đèn phát ra một xung sáng rõ ràng.
- Máy gửi xung, màn hình nháy lên một lần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy phát tạo ra các xung rất hẹp để đo tín hiệu phản hồi.
- Xung càng ngắn thì độ phân giải thời gian càng cao.
- Bộ lọc chỉ cho đi những xung có biên độ đủ lớn.
3
Người trưởng thành
- Cảm biến ghi lại một xung mạnh khi vật chạm vào.
- Các xung liên tiếp giúp radar dựng lại bức tranh không gian.
- Phân tích hình dạng xung, ta suy ra đặc tính của nguồn phát.
- Xung bị nhiễu sẽ làm sai lệch kết quả đo đạc.
Nghĩa 4: Xung điện (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học khi nói về xung điện hoặc tác động ngắn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực điện tử, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng vật lý hoặc kỹ thuật liên quan đến tác động ngắn hoặc xung điện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến kỹ thuật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt khi từ này có nhiều nghĩa khác nhau.
- Trong kỹ thuật, cần hiểu rõ khái niệm để tránh sai sót trong diễn giải.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xung" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xung" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xung" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "xung" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "xung" thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ chỉ tính chất hoặc lượng từ.
