Xuất thân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sinh ra, lớn lên, được đào tạo từ trong một gia đình, xã hội nào đó (trước khi có cuộc sống tự lập và sự nghiệp riêng).
Ví dụ: Anh ấy xuất thân từ gia đình công chức, nề nếp và kín đáo.
Nghĩa: Sinh ra, lớn lên, được đào tạo từ trong một gia đình, xã hội nào đó (trước khi có cuộc sống tự lập và sự nghiệp riêng).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy xuất thân trong một gia đình nông dân.
  • Bạn Nam xuất thân ở miền biển nên rất thích bơi.
  • Thầy giáo nói ông ngoại xuất thân từ làng nghề gốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xuất thân từ một khu phố lao động nên rất chịu khó.
  • Nhà văn này xuất thân trong gia đình yêu sách, nên viết sớm và viết đều.
  • Huấn luyện viên kể mình xuất thân ở vùng núi, quen kỷ luật và rèn luyện từ nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xuất thân từ gia đình công chức, nề nếp và kín đáo.
  • Chị bảo mình xuất thân tỉnh lẻ, nên luôn trân trọng từng cơ hội bước ra thành phố.
  • Ông giám đốc xuất thân trong xưởng cơ khí cũ, vì thế nói chuyện với thợ rất đồng cảm.
  • Tôi xuất thân ở một ngõ nhỏ, và cái hẹp dài của con ngõ ấy cứ theo tôi trong cách nhìn đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nguồn gốc gia đình hoặc xã hội của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả lý lịch hoặc nền tảng của một cá nhân trong các tài liệu chính thức hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để xây dựng bối cảnh nhân vật, nhấn mạnh nguồn gốc và ảnh hưởng của nó đến tính cách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và khách quan khi nói về nguồn gốc của một người.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác, lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến nền tảng gia đình hoặc xã hội của một người.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần thiết phải nhấn mạnh nguồn gốc.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "gốc gác" hoặc "lai lịch" nhưng "xuất thân" nhấn mạnh hơn về quá trình trưởng thành và đào tạo.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ nguồn gốc địa lý đơn thuần.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xuất thân từ gia đình nông dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc nguồn gốc, ví dụ: "xuất thân từ miền quê".