Xôi thịt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xôi và thịt (nói khái quát); dùng để chỉ tệ ăn uống rượu chè lãng phí trong dịp đình đám, tệ đòi hỏi ăn uống, tranh giành ngôi thứ của cường hào ở nông thôn thời trước.
Ví dụ: Mâm cúng có xôi thịt đủ đầy.
Nghĩa: Xôi và thịt (nói khái quát); dùng để chỉ tệ ăn uống rượu chè lãng phí trong dịp đình đám, tệ đòi hỏi ăn uống, tranh giành ngôi thứ của cường hào ở nông thôn thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi cúng có bát xôi thịt thơm lừng.
  • Mẹ gói lá chuối, đặt xôi thịt vào túi cho con mang sang nhà ngoại.
  • Bà bày đĩa xôi thịt lên bàn thờ rồi mới thắp hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ cần nhìn mâm xôi thịt nghi ngút khói là thấy cả gian bếp ấm lên.
  • Cỗ cưới giản dị với xôi thịt mà ai cũng ăn thấy ngon và vui.
  • Mỗi mùa gặt, nhà lại nấu nồi xôi thịt để đãi họ hàng, mùi thơm lan cả sân.
3
Người trưởng thành
  • Mâm cúng có xôi thịt đủ đầy.
  • Chút xôi thịt đầu mùa gợi nhớ bữa cơm sum họp thuở nhỏ.
  • Trời trở gió, bát xôi thịt nóng trong tay thấy lòng dịu lại.
  • Giữa tiệc bày biện cầu kỳ, đĩa xôi thịt mộc mạc lại kéo người ta về hương vị nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm những người có lối sống xa hoa, lãng phí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự xa hoa, lãng phí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái châm biếm, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán lối sống xa hoa, lãng phí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của từ "xôi" và "thịt".
  • Khác biệt với từ "xa hoa" ở chỗ nhấn mạnh vào sự lãng phí trong ăn uống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món xôi thịt", "bữa tiệc xôi thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngon", "nhiều"), động từ ("ăn", "nấu"), hoặc lượng từ ("một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...