Xoe
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vê cho cuộn chặt, cho tròn lại.
Ví dụ:
Tôi xoe sợi cước thành cuộn nhỏ để dễ cất.
Nghĩa: Vê cho cuộn chặt, cho tròn lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bé xoe sợi dây len cho thành cuộn tròn.
- Con xoe tờ giấy lại để làm quả bóng nhỏ.
- Em xoe cái lá lại rồi nhét vào túi áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngồi xoe cuộn tai nghe cho gọn, kẻo rối.
- Bạn ấy xoe tờ giấy kiểm tra thành một cục tròn, nhét vào thùng rác.
- Tớ xoe sợi dây buộc tóc lại, cất vào hộp để khỏi thất lạc.
3
Người trưởng thành
- Tôi xoe sợi cước thành cuộn nhỏ để dễ cất.
- Căng thẳng quá, tôi cứ vô thức xoe tờ biên lai, vo thành một hạt tròn trong lòng bàn tay.
- Chị chủ quán vừa trò chuyện vừa khéo tay xoe lá chuối, cuộn lại thành nút buộc gói bánh.
- Anh bảo vệ nhặt tờ quảng cáo dưới sảnh, xoe lại một cục rồi ném gọn vào thùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vê cho cuộn chặt, cho tròn lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoe | Trung tính, chỉ hành động vật lý tạo hình vật thể nhỏ. Ví dụ: Tôi xoe sợi cước thành cuộn nhỏ để dễ cất. |
| vê | Trung tính, chỉ hành động vật lý, dùng để làm tròn hoặc làm chặt vật nhỏ. Ví dụ: Người thợ thủ công khéo léo vê từng sợi mây. |
| vo | Trung tính, chỉ hành động vật lý, dùng để làm tròn hoặc làm gọn vật mềm. Ví dụ: Bà cụ vo tròn nắm cơm cho cháu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả hành động cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách miêu tả cụ thể, chi tiết trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần miêu tả hành động vê vật gì đó cho cuộn chặt lại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong văn miêu tả hoặc khi cần diễn đạt hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xoè" có nghĩa khác hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoe giấy", "xoe tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có thể cuộn, như "giấy", "tóc".

Danh sách bình luận