Xoắn xuýt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quấn lấy, bám chặt lấy như không chịu rời ra.
Ví dụ: Cô bé xoắn xuýt ôm cổ cha, không muốn buông.
Nghĩa: Quấn lấy, bám chặt lấy như không chịu rời ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Đứa bé xoắn xuýt lấy tay mẹ khi vào lớp.
  • Chú mèo con xoắn xuýt quanh chân bà ngoại.
  • Dây bìm xoắn xuýt quanh hàng rào tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em gái vẫn xoắn xuýt bám tay mẹ giữa sân trường đông người.
  • Vạt khói mỏng xoắn xuýt lấy mái hiên trong buổi chiều gió lặng.
  • Những sợi rễ non xoắn xuýt quanh hòn đá, giữ chặt mảnh đất ẩm.
3
Người trưởng thành
  • Cô bé xoắn xuýt ôm cổ cha, không muốn buông.
  • Những kỷ niệm cũ như dây leo xoắn xuýt quanh lòng, khiến tôi lưu luyến mãi.
  • Tóc nàng ướt mưa, xoắn xuýt vào cổ áo, lạnh mà gần gũi lạ.
  • Đôi tình nhân bước chậm, tay họ xoắn xuýt tìm nhau giữa dòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quấn lấy, bám chặt lấy như không chịu rời ra.
Từ đồng nghĩa:
quấn quýt bám riết dính chặt
Từ trái nghĩa:
rời ra tách rời buông ra
Từ Cách sử dụng
xoắn xuýt khẩu ngữ, giàu hình ảnh, mức độ mạnh, sắc thái thân mật/âu yếm hoặc quấn quýt Ví dụ: Cô bé xoắn xuýt ôm cổ cha, không muốn buông.
quấn quýt trung tính, thân mật, mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Đứa bé quấn quýt mẹ không rời.
bám riết khẩu ngữ, mạnh, hơi dai dẳng Ví dụ: Con mèo bám riết lấy chủ.
dính chặt trung tính, mạnh, miêu tả bám không rời Ví dụ: Hai đứa trẻ dính chặt lấy nhau khi đi qua đường.
rời ra trung tính, mức độ nhẹ–vừa, diễn tả tách khỏi Ví dụ: Hai đứa trẻ rời ra mỗi đứa một ngả.
tách rời trang trọng/trung tính, mức độ vừa, nhấn vào hành động tách Ví dụ: Cô bé bị mẹ tách rời khỏi con búp bê.
buông ra khẩu ngữ, mức độ vừa, chủ ý nới lỏng tay Ví dụ: Mẹ bảo con buông ra để mẹ còn làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật khi bám lấy người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường mang sắc thái dễ thương.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "trẻ con", "chó con" để tạo hình ảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bám víu khác như "ôm chặt" nhưng "xoắn xuýt" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy xoắn xuýt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "xoắn xuýt lấy tay".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...