Ximăng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hỗn hợp đá vôi và đất sét đã được nung, khi trộn với nước thì dễ khô rắn lại, dùng làm vật liệu xây dựng.
Ví dụ: Họ trộn ximăng rồi đổ móng cho căn nhà.
Nghĩa: Hỗn hợp đá vôi và đất sét đã được nung, khi trộn với nước thì dễ khô rắn lại, dùng làm vật liệu xây dựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ trộn ximăng với nước để xây bức tường sân nhà.
  • Mẹ dặn không được chạm vào nền ximăng mới đổ vì nó còn ướt.
  • Con đường vào xóm được láng ximăng nên đi rất êm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay công nhân đổ ximăng để làm nền lớp học mới.
  • Mùi bụi từ bao ximăng bay ra khiến ai cũng phải đeo khẩu trang.
  • Người thợ pha cát, đá và ximăng theo tỉ lệ chuẩn để nền nhà không bị nứt.
3
Người trưởng thành
  • Họ trộn ximăng rồi đổ móng cho căn nhà.
  • Vết nứt nhỏ ở sân được trám lại bằng lớp ximăng mịn, nhìn lành hẳn.
  • Mùa mưa về, mùi ximăng ẩm trong công trình dở dang gợi cảm giác vừa lạnh vừa kiên cố.
  • Những viên gạch nằm im, chờ lớp ximăng kết dính chúng thành một bức tường có hình, có dáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng, hoặc bài viết về công nghiệp xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và vật liệu xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về vật liệu xây dựng hoặc các công trình liên quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "bê tông" để chỉ các sản phẩm xây dựng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu xây dựng khác như "bê tông" hoặc "vữa".
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bao ximăng", "tấn ximăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (bao, tấn), tính từ (cứng, khô), và động từ (trộn, đổ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...