Vữa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hỗn hợp chất kết dính (vôi, xi măng, thạch cao, v.v.) với cát và nước để xây, trát.
Ví dụ:
Thợ vừa pha xong mẻ vữa.
2.
tính từ
Ở trạng thái không còn là chất dẻo quánh nữa, mà bị phân rã ra và chảy nước, trong quá trình bị biến chất, bị phân hủy (thường nói về thức ăn).
Ví dụ:
Cháo để nguội quá lâu đã vữa, ăn vào lợn cợn và khó chịu.
Nghĩa 1: Hỗn hợp chất kết dính (vôi, xi măng, thạch cao, v.v.) với cát và nước để xây, trát.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ trộn vữa để xây bức tường sân chơi.
- Chú đổ vữa vào khe gạch cho phẳng.
- Vữa ướt bám đầy bay của bác thợ nề.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ nề canh tỉ lệ nước cho vữa dẻo, gạch đặt đến đâu khít đến đó.
- Sáng nay, đội xây kéo máy trộn gầm lên, vữa sền sệt tuôn ra như cháo đặc.
- Cô kỹ sư bảo phải che bạt, kẻo nắng làm vữa khô quá nhanh.
3
Người trưởng thành
- Thợ vừa pha xong mẻ vữa.
- Có lớp vữa lót tốt, nền nhà đứng im qua bao mùa mưa nắng.
- Tiếng bay cạ vào vữa nghe rin rít, đều tay như nhịp thở công trường.
- Vữa chưa chín đã vội trát, tường sau này dễ nứt như lòng người nôn nóng.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không còn là chất dẻo quánh nữa, mà bị phân rã ra và chảy nước, trong quá trình bị biến chất, bị phân hủy (thường nói về thức ăn).
1
Học sinh tiểu học
- Hộp sữa chua để quên bị vữa, chảy nước.
- Nồi cháo để qua đêm vữa ra, không còn ngon.
- Mẹ bảo đừng ăn đậu hũ đã vữa vì dễ đau bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sinh tố để lâu bị vữa, phần nước tách khỏi phần bột.
- Trời oi bức, mẻ mắm dưa nhanh vữa, mùi chua bốc lên rõ.
- Bánh flan để ngoài tủ lạnh sẽ vữa, mặt bánh loang lổ.
3
Người trưởng thành
- Cháo để nguội quá lâu đã vữa, ăn vào lợn cợn và khó chịu.
- Trong bữa tiệc kéo dài, món gỏi để ỉu rồi vữa, hương vị rã rời như câu chuyện cuối buổi.
- Hũ sữa chua tự làm không đủ lạnh, đến hôm sau vữa ra, nước tách thành vệt đục.
- Đậu hũ không ăn kịp, vữa mềm, chảy nước, mùi hơi chua khiến tôi đành bỏ đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng thức ăn bị hỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật xây dựng hoặc báo cáo về chất lượng công trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi nói về vật liệu xây dựng.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về thức ăn bị hỏng.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vật liệu xây dựng hoặc tình trạng thức ăn bị hỏng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại vữa (vữa xi măng, vữa vôi).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vỡ" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "xi măng" ở chỗ vữa là hỗn hợp đã trộn sẵn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa xây dựng và nghĩa thức ăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vữa xi măng", "vữa trát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác như "xi măng", "trát", "bị phân hủy".
