Bê tông
Nghĩa & Ví dụ
bêtông.
Ví dụ:
Bê tông là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất trên thế giới.
Nghĩa: bêtông.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà của bạn An được xây bằng bê tông rất chắc chắn.
- Chú công nhân đang trộn bê tông để làm đường.
- Cây cầu này làm từ bê tông nên rất vững vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các kiến trúc sư đã sử dụng bê tông cốt thép để tạo nên những tòa nhà chọc trời.
- Việc đổ bê tông cần phải thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng công trình.
- Sàn nhà được làm bằng bê tông giúp chống ẩm và tăng độ bền.
3
Người trưởng thành
- Bê tông là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất trên thế giới.
- Sự phát triển của công nghệ bê tông đã cách mạng hóa ngành xây dựng hiện đại.
- Dù bền vững, bê tông cũng cần được bảo dưỡng định kỳ để tránh xuống cấp theo thời gian.
- Từ những con đường làng đến các công trình kiến trúc vĩ đại, bê tông đã trở thành biểu tượng của sự kiên cố và bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về xây dựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng, hoặc bài viết về kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng với ý nghĩa ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong xây dựng và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về vật liệu xây dựng hoặc các công trình liên quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại bê tông cụ thể (ví dụ: bê tông cốt thép).
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xi măng" hoặc "vữa".
- Chú ý phân biệt giữa "bê tông" và "bêtông" trong cách viết, mặc dù ý nghĩa không đổi.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'khối bê tông', 'bê tông cốt thép'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cứng, chắc), danh từ (cốt thép, xi măng), và lượng từ (một khối, nhiều).
