Xiêu lòng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không còn kiên định ý kiến nữa, bị thuyết phục mà nghe theo, ngả theo ý của người khác.
Ví dụ:
Tôi không định nhận lời, nhưng nghe anh nói, tôi xiêu lòng.
Nghĩa: Không còn kiên định ý kiến nữa, bị thuyết phục mà nghe theo, ngả theo ý của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ban đầu mẹ không cho nuôi chó, nhưng thấy em chăm chỉ dọn dẹp, mẹ cũng xiêu lòng.
- Cô giáo định không cho lớp đi tham quan, nhưng nghe cả lớp hứa học tốt, cô xiêu lòng.
- Bố không định mua truyện, nhưng thấy con tiết kiệm tiền và đọc chăm, bố xiêu lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan định giữ ý kiến, nhưng trước lý lẽ nhẹ nhàng của nhóm, bạn dần xiêu lòng.
- Thầy chủ nhiệm ban đầu rất nghiêm, sau khi nghe kế hoạch cụ thể của lớp, thầy cũng xiêu lòng.
- Cửa hàng không muốn giảm giá, nhưng trước lời thuyết phục khéo léo, họ đã xiêu lòng.
3
Người trưởng thành
- Tôi không định nhận lời, nhưng nghe anh nói, tôi xiêu lòng.
- Anh ta kiên quyết là thế, mà chỉ một nụ cười chân thành cũng đủ làm anh xiêu lòng.
- Không phải ai cũng dễ xiêu lòng; có người chỉ mềm trước sự tử tế bền bỉ.
- Có lúc ta tưởng mình vững như đá, đến khi gặp đúng người lại bất giác xiêu lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không còn kiên định ý kiến nữa, bị thuyết phục mà nghe theo, ngả theo ý của người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xiêu lòng | mức độ vừa; sắc thái cảm xúc mềm yếu; ngữ vực trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Tôi không định nhận lời, nhưng nghe anh nói, tôi xiêu lòng. |
| xuôi lòng | trung tính, nhẹ; hơi khẩu ngữ Ví dụ: Nghe nó năn nỉ mãi, cô cũng xuôi lòng. |
| mủi lòng | cảm xúc, nhẹ; thiên về thương cảm Ví dụ: Thấy hoàn cảnh tội nghiệp, bà mủi lòng giúp đỡ. |
| siêu lòng | trung tính; biến thể chính tả/âm đọc Ví dụ: Năn nỉ hồi lâu anh mới siêu lòng. |
| cứng lòng | mạnh, lạnh lùng; khẩu ngữ-văn nói Ví dụ: Năn nỉ thế nào anh cũng cứng lòng không đổi ý. |
| sắt đá | mạnh, trang trọng-văn chương; chỉ ý chí không lay chuyển Ví dụ: Cô sắt đá, chẳng vì lời van xin mà đổi ý. |
| kiên quyết | mạnh, trang trọng-trung tính; quyết không nghe theo Ví dụ: Dù họ thuyết phục thế nào, anh vẫn kiên quyết từ chối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó bị thuyết phục hoặc cảm động trước một lời nói hay hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả sự thay đổi cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mềm yếu, dễ bị tác động.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi cảm xúc một cách nhẹ nhàng, không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan.
- Thường dùng để miêu tả sự thuyết phục trong tình cảm, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bị thuyết phục" nhưng "xiêu lòng" mang sắc thái tình cảm hơn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật để giữ tính khách quan.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh có yếu tố tình cảm hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xiêu lòng" là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xiêu lòng trước lời thuyết phục."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người hoặc sự việc (trước lời thuyết phục).

Danh sách bình luận