Xì xị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như xị. (láy).
Ví dụ: Cô ấy xì xị than phiền về bữa trưa nguội.
Nghĩa: Như xị. (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan xì xị kể bí mật vào tai tớ.
  • Em bé xì xị gọi mẹ trong chăn.
  • Cậu ấy xì xị than mệt sau giờ thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó xì xị than bài kiểm tra khó, nhưng vẫn mở vở ôn lại.
  • Bạn ngồi sau xì xị góp ý, mình quay lại mới nghe loáng thoáng.
  • Trên xe bus, đôi bạn xì xị bàn kế hoạch cho buổi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy xì xị than phiền về bữa trưa nguội.
  • Anh xì xị một mình giữa bếp, lời trách khẽ tan vào tiếng quạt.
  • Hai người xì xị bên hiên, câu chuyện đứt quãng như mưa bụi.
  • Tôi nghe họ xì xị nơi cuối hành lang, chỉ kịp giữ lại vài chữ lẩn trong gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành động phát ra tiếng nhỏ, liên tục, thường là tiếng thở dài hoặc tiếng nói nhỏ không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi, có thể diễn tả sự không hài lòng hoặc mệt mỏi.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả âm thanh nhỏ, liên tục, thường là tiếng thở dài hoặc tiếng nói nhỏ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "xị" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "xì xào" ở chỗ "xì xị" thường chỉ âm thanh nhỏ, liên tục, còn "xì xào" thường chỉ tiếng nói chuyện rì rầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xì xị cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ, ví dụ: "luôn xì xị", "thường xuyên xì xị".
xị phụng phịu dỗi hờn giận buồn ủ rũ ủ ê cau nhăn mặt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...