Xi rô
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước đường có pha thuốc hoặc nước hoa quả để làm dược phẩm hoặc đồ giải khát.
Ví dụ:
Tôi gọi một ly xi rô chanh cho dễ chịu dạ dày.
Nghĩa: Nước đường có pha thuốc hoặc nước hoa quả để làm dược phẩm hoặc đồ giải khát.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi trưa nóng, mẹ rót cho em ly xi rô dâu mát lạnh.
- Em ho, mẹ cho em uống xi rô để dễ chịu cổ họng.
- Cả nhà pha xi rô cam với đá, uống rất thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời oi bức, tụi mình pha xi rô tắc rồi ngồi trước hiên vừa uống vừa tám chuyện.
- Cổ họng mình khô rát, ngụm xi rô mật ong trôi xuống nghe êm hẳn.
- Quán nước trước cổng trường bán xi rô trái cây, màu đỏ lấp lánh trong ly thủy tinh.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi một ly xi rô chanh cho dễ chịu dạ dày.
- Đêm ho dằng dặc, ngụm xi rô ấm như vuốt ve cổ họng mệt mỏi.
- Buổi chiều hè, mùi xi rô dâu thoảng qua bếp, gợi lại tiếng ve và sân gạch cũ.
- Bác sĩ dặn uống xi rô đúng liều, đừng nhầm nó với món giải khát ngọt ngào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước đường có pha thuốc hoặc nước hoa quả để làm dược phẩm hoặc đồ giải khát.
Từ đồng nghĩa:
sirô
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xi rô | trung tính; đời thường; chỉ chất lỏng đặc, ngọt dùng làm thuốc/đồ uống Ví dụ: Tôi gọi một ly xi rô chanh cho dễ chịu dạ dày. |
| sirô | trung tính; chính tả khác, phổ biến song song Ví dụ: Cô pha sirô dâu với nước soda. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ uống hoặc thuốc cho trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế hoặc công thức nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dược phẩm và thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện, dễ tiếp cận.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh gia đình và y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại nước uống ngọt hoặc thuốc dạng lỏng.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "si rô" trong một số phương ngữ.
- Khác biệt với "nước trái cây" ở chỗ xi rô thường đặc hơn và có thể chứa đường hoặc thuốc.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chai xi rô", "xi rô dâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (uống, pha), tính từ (ngọt, thơm), và lượng từ (một chai, nhiều).

Danh sách bình luận