Mật ong
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lỏng, sánh, màu vàng óng, có vị ngọt, do ong hút mật hoa làm ra, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc.
Ví dụ:
Tôi dùng mật ong để pha vào sữa ấm.
Nghĩa: Chất lỏng, sánh, màu vàng óng, có vị ngọt, do ong hút mật hoa làm ra, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rót chút mật ong vào cốc trà cho con dễ uống.
- Bạn ong chăm chỉ làm mật ong ngọt lịm trong tổ.
- Bánh mì quét mật ong thơm và dính dính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sáng, mình pha mật ong với chanh cho ấm bụng.
- Người bán giới thiệu mật ong rừng sánh đặc, màu vàng óng.
- Bà bảo mùa gió trở trời, ngậm ít mật ong sẽ dịu cổ hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi dùng mật ong để pha vào sữa ấm.
- Lúc mệt, một thìa mật ong giúp cổ họng dịu lại rất nhanh.
- Mùi mật ong sóng sánh trong hũ khiến căn bếp bỗng ấm và hiền.
- Trên bàn ăn, vệt mật ong ánh vàng như nắng sớm, ngọt mà thanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất lỏng, sánh, màu vàng óng, có vị ngọt, do ong hút mật hoa làm ra, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mật ong | trung tính, thông dụng, tên gọi chuẩn của sản phẩm tự nhiên Ví dụ: Tôi dùng mật ong để pha vào sữa ấm. |
| mật | trung tính, rút gọn khẩu ngữ/địa phương; có thể mơ hồ nếu thiếu ngữ cảnh Ví dụ: Pha chút mật vào trà cho thơm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, sức khỏe hoặc làm đẹp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc biểu tượng cho sự ngọt ngào.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực phẩm, y học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ngọt ngào và tự nhiên.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thực phẩm, sức khỏe hoặc các sản phẩm tự nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về hóa học nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ sản phẩm cụ thể (ví dụ: mật ong rừng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các sản phẩm tương tự như siro hoặc đường lỏng.
- Khác biệt với "mật" ở chỗ "mật" có thể chỉ nhiều loại chất lỏng khác nhau.
- Chú ý đến nguồn gốc và chất lượng khi sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mật ong nguyên chất", "mật ong rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguyên chất, rừng), động từ (dùng, ăn), và lượng từ (một ít, nhiều).
