Xỉ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bã rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim, đốt lò.
Ví dụ: Người thợ phải loại xỉ để kim loại đạt độ sạch mong muốn.
2.
động từ
(phương ngữ). Hỉ.
3.
động từ
(phương ngữ). Xỉa.
Nghĩa 1: Bã rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim, đốt lò.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ hất xỉ ra khỏi lò để lấy thép.
  • Bên cạnh lò, một đống xỉ nguội thành cục xám đen.
  • Ba dặn không được chạm vào xỉ vì có thể còn nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mẻ nấu, họ vớt lớp xỉ nổi lên để kim loại tinh hơn.
  • Con đường làng rải xỉ than nên đi khô ráo, ít bùn.
  • Khi rèn dao, bác thợ gạt xỉ bám trên bề mặt phôi.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ phải loại xỉ để kim loại đạt độ sạch mong muốn.
  • Những bãi xỉ bỏ hoang là ký ức của một thời lò than đỏ rực.
  • Tưởng đã nguội, nhưng lớp xỉ dưới đáy lò vẫn âm ỉ, như cơn giận chưa kịp tắt.
  • Ở nhà máy cũ, vệt xỉ đen bám tường kể chuyện lao động bền bỉ và khắc nghiệt.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Hỉ.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Xỉa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bã rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim, đốt lò.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Hỉ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xỉ Khẩu ngữ, địa phương, trung tính Ví dụ:
hỉ Khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Đứa bé chảy hỉ mũi.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Xỉa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xỉ Khẩu ngữ, địa phương, trung tính Ví dụ:
xỉa Khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Anh ấy đang xỉa răng sau bữa ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ để chỉ hành động hỉ mũi hoặc xỉa răng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến quá trình luyện kim hoặc đốt lò.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ bã rắn và xốp trong luyện kim hoặc đốt lò.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ khi chỉ hành động hỉ mũi hoặc xỉa răng.
  • Thuộc văn viết chuyên ngành khi nói về luyện kim.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về luyện kim hoặc đốt lò.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi chỉ hành động hỉ mũi hoặc xỉa răng.
  • Có thể thay thế bằng từ khác trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa trong phương ngữ khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa phương ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ, bổ ngữ.