Xem mặt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đến nhà người con gái để nhìn mặt người định hỏi làm vợ, theo tục lệ cũ.
Ví dụ:
Ngày trước, nhà trai thường nhờ mai mối rồi sang xem mặt cô gái.
Nghĩa: Đến nhà người con gái để nhìn mặt người định hỏi làm vợ, theo tục lệ cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, ông bà kể chuyện ngày xưa có người đến làng để xem mặt cô gái.
- Bà nói hồi trẻ, có chàng trai ghé nhà cô A để xem mặt rồi mới tính chuyện cưới.
- Trong truyện cổ, chàng trai đến nhà cô gái xem mặt trước khi nhờ mai mối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu chuyện dân gian, chàng trai theo lời bà mối đến nhà cô gái để xem mặt rồi mới bàn chuyện hôn nhân.
- Ông nội bảo ngày xưa, xem mặt là bước đầu tiên trước khi hai bên gia đình nói chuyện cưới hỏi.
- Trong lớp thảo luận về phong tục cũ, nhiều bạn ngạc nhiên khi biết nhà trai từng đến xem mặt cô gái trước khi hỏi cưới.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, nhà trai thường nhờ mai mối rồi sang xem mặt cô gái.
- Có người bảo chỉ một lần xem mặt không thể hiểu hết con người, nhưng tục lệ vẫn cứ thế vận hành.
- Buổi xem mặt diễn ra gọn nhẹ: vài câu thăm hỏi, một ấm trà, ánh mắt dò xét mà giữ ý.
- Nhìn lại, tôi hiểu vì sao thế hệ cũ xem trọng lễ xem mặt: đó là cách hai họ thử mở cánh cửa cho một cuộc đời chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến nhà người con gái để nhìn mặt người định hỏi làm vợ, theo tục lệ cũ.
Từ đồng nghĩa:
dạm mặt coi mặt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xem mặt | trung tính; sắc thái cổ, gắn tục cưới hỏi truyền thống Ví dụ: Ngày trước, nhà trai thường nhờ mai mối rồi sang xem mặt cô gái. |
| dạm mặt | trung tính, cổ; dùng trong văn cảnh hôn sự truyền thống Ví dụ: Nhà trai sang dạm mặt cô Hai vào đầu tháng. |
| coi mặt | khẩu ngữ, Nam Bộ; mức độ thân mật hơn Ví dụ: Ảnh bữa nay qua coi mặt con Sáu. |
| từ hôn | trang trọng/trung tính; hành vi ngược chiều về quan hệ hôn sự (không tiến tới) Ví dụ: Sau khi bàn bạc, họ quyết định từ hôn, không còn chuyện xem mặt nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về hôn nhân theo phong tục truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc trong bối cảnh truyền thống.
- Thường mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ về phong tục xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục hôn nhân truyền thống.
- Tránh dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc khi nói về các mối quan hệ không theo phong tục cũ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động gặp gỡ thông thường.
- Khác biệt với "gặp mặt" ở chỗ nhấn mạnh vào mục đích hôn nhân theo phong tục.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi xem mặt", "đã xem mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "cô gái"), phó từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ").

Danh sách bình luận