Đính hôn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao ước sẽ lấy nhau làm vợ chồng.
Ví dụ:
Họ vừa đính hôn sau một thời gian yêu nhau.
Nghĩa: Giao ước sẽ lấy nhau làm vợ chồng.
1
Học sinh tiểu học
- Chị gái em và anh ấy đã đính hôn, mọi người chúc mừng rất vui.
- Ba mẹ nói đính hôn là hứa sẽ cưới nhau sau này.
- Họ đính hôn vào cuối tuần, cả nhà bày bánh kẹo ăn mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm tìm hiểu, họ đính hôn để hẹn ngày về chung một nhà.
- Đính hôn không phải là cưới ngay, mà là lời hứa nghiêm túc cho tương lai.
- Khi hai người đính hôn, hai bên gia đình thường gặp gỡ để chúc phúc.
3
Người trưởng thành
- Họ vừa đính hôn sau một thời gian yêu nhau.
- Đính hôn giống như đặt một lời hẹn với đời: chúng ta sẽ cùng bước tiếp.
- Người ta đính hôn khi đã tin vào nhau và muốn gọi tên một mái nhà chung.
- Có người thích lặng lẽ đính hôn, vì tình yêu đâu cần ồn ào mới bền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giao ước sẽ lấy nhau làm vợ chồng.
Từ đồng nghĩa:
hứa hôn đính ước
Từ trái nghĩa:
huỷ hôn từ hôn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đính hôn | Trang trọng, trung tính, chỉ sự cam kết trước hôn nhân. Ví dụ: Họ vừa đính hôn sau một thời gian yêu nhau. |
| hứa hôn | Trung tính, trang trọng, chỉ sự cam kết trước hôn nhân. Ví dụ: Họ đã hứa hôn từ năm ngoái. |
| đính ước | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong bối cảnh truyền thống. Ví dụ: Hai gia đình đã đính ước cho con cái từ nhỏ. |
| huỷ hôn | Trung tính, trực tiếp, chỉ việc chấm dứt giao ước hôn nhân. Ví dụ: Họ quyết định hủy hôn sau nhiều mâu thuẫn. |
| từ hôn | Trang trọng, có phần cổ kính, chỉ việc một bên từ chối hôn nhân đã định. Ví dụ: Cô ấy đã từ hôn vì không còn tình cảm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thông báo hoặc chia sẻ tin vui về mối quan hệ tình cảm nghiêm túc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc bài viết về đời sống cá nhân, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả mối quan hệ tình cảm sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc trong mối quan hệ tình cảm.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các tình huống giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cam kết trong mối quan hệ tình cảm.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc đùa cợt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện liên quan đến hôn nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết hôn"; "đính hôn" chỉ giai đoạn trước khi kết hôn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đính hôn", "sẽ đính hôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "cô ấy", "anh ấy") và phó từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ").

Danh sách bình luận