Hứa hôn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hẹn ước sẽ kết hôn hoặc sẽ cho phép kết hôn.
Ví dụ: Hai người chính thức hứa hôn trước họ hàng.
Nghĩa: Hẹn ước sẽ kết hôn hoặc sẽ cho phép kết hôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh chị ấy đã hứa hôn và chuẩn bị đám cưới.
  • Bố mẹ hứa hôn con gái cho một chàng trai hiền lành.
  • Hai gia đình gặp nhau để hứa hôn cho đôi bạn trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ hứa hôn sau khi tốt nghiệp, rồi cùng lên kế hoạch tương lai.
  • Gia đình hai bên đã hứa hôn, nên mọi người bắt đầu bàn chuyện cưới hỏi.
  • Trong truyện, chàng và nàng hứa hôn từ sớm, như một lời giữ nhau qua năm tháng.
3
Người trưởng thành
  • Hai người chính thức hứa hôn trước họ hàng.
  • Trong bữa cơm thân mật, đôi trẻ lặng lẽ hứa hôn, coi đó là lời cam kết cho ngày mai.
  • Cha mẹ xưa đôi khi hứa hôn con cái theo lệ làng, để gắn kết hai họ.
  • Sau những lần cách trở, họ lại ngồi xuống hứa hôn, như khép lại quãng đời bấp bênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hẹn ước sẽ kết hôn hoặc sẽ cho phép kết hôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hứa hôn Trang trọng, chỉ một cam kết chính thức hoặc bán chính thức về hôn nhân trong tương lai. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Hai người chính thức hứa hôn trước họ hàng.
đính hôn Trang trọng, chỉ việc đã chính thức cam kết hôn nhân. Ví dụ: Họ đã đính hôn sau ba năm yêu nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đính hôn" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức về việc kết hôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Có sắc thái cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi viết văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đính hôn".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đính hôn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đính hôn" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • "Hứa hôn" có thể mang sắc thái cổ điển, cần chú ý khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hứa hôn", "sẽ hứa hôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người (bạn trai, bạn gái) và các từ chỉ trạng thái (chưa, không).