Từ hôn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hủy bỏ cuộc đính hôn với nhau.
Ví dụ: Cô ấy chủ động từ hôn, khép lại một mối ràng buộc dang dở.
Nghĩa: Hủy bỏ cuộc đính hôn với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan quyết định từ hôn vì không còn tình cảm.
  • Cô ấy viết thư để từ hôn, nói lời xin lỗi hai bên gia đình.
  • Hai người nói chuyện thẳng thắn rồi đồng ý từ hôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô gái chọn từ hôn khi hiểu rằng họ không hợp về quan điểm sống.
  • Sau nhiều lần cân nhắc, anh lịch sự từ hôn để tránh làm khổ cả hai.
  • Họ bình tĩnh ngồi lại, thừa nhận khác biệt và từ hôn trong tôn trọng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chủ động từ hôn, khép lại một mối ràng buộc dang dở.
  • Anh nhận ra lời hứa năm xưa chỉ còn là phép lịch sự, nên chọn từ hôn.
  • Sau cuộc trò chuyện kéo dài trong đêm, họ nhẹ nhàng từ hôn để giữ lại sự tử tế.
  • Chị từ hôn không vì giận dữ, mà vì muốn cả hai được sống đúng với mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hủy bỏ cuộc đính hôn với nhau.
Từ đồng nghĩa:
huỷ hôn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
từ hôn trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái dứt khoát, không nặng tính xúc cảm Ví dụ: Cô ấy chủ động từ hôn, khép lại một mối ràng buộc dang dở.
huỷ hôn trung tính, phổ thông; mức độ trực tiếp Ví dụ: Gia đình họ quyết định huỷ hôn ngay trước lễ.
đính hôn trung tính, trang trọng; hành vi xác lập, đối lập trực tiếp Ví dụ: Sau nhiều năm yêu nhau, họ chính thức đính hôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hủy bỏ đính hôn trong các cuộc trò chuyện cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài báo hoặc văn bản chính thức khi đề cập đến việc hủy bỏ đính hôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc kịch bản để miêu tả tình huống xung đột tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến quyết định quan trọng trong cuộc sống cá nhân.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ, do tính chất trang trọng của sự kiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc hủy bỏ đính hôn một cách trang trọng và chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến đính hôn hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ việc hủy bỏ khác như "hủy hôn"; cần chú ý ngữ cảnh đính hôn.
  • Khác biệt với "chia tay" ở chỗ "từ hôn" chỉ áp dụng cho tình huống đã đính hôn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hôn nhau", "hôn từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "bạn", "người yêu") và phó từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ").