Xây lắp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xây dựng công trình và lắp thiết bị, máy móc bên trong (nói khái quát).
Ví dụ:
Công ty nhận thầu xây lắp khu chung cư bên sông.
Nghĩa: Xây dựng công trình và lắp thiết bị, máy móc bên trong (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân đang xây lắp ngôi trường mới cho tụi em.
- Buổi sáng, các cô chú xây lắp lớp học, buổi chiều họ lắp quạt và đèn.
- Nhìn chiếc cầu đang được xây lắp, em thấy xe sau này sẽ đi qua rất thuận tiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội thi công đã xây lắp nhà thể chất của trường, từ khung bê tông đến hệ thống đèn.
- Xã vừa xây lắp trạm bơm, giúp đồng ruộng có nước đều đặn hơn.
- Nhà máy sau khi xây lắp hoàn tất đã chạy thử dây chuyền sản xuất đầu tiên.
3
Người trưởng thành
- Công ty nhận thầu xây lắp khu chung cư bên sông.
- Họ không chỉ xây lắp nhanh mà còn tối ưu hoá cách đặt đường ống để tiết kiệm chi phí vận hành.
- Sau mùa mưa, dự án tái khởi động, đội ngũ quay lại công trường để tiếp tục xây lắp hệ thống xử lý nước thải.
- Chỉ khi khâu xây lắp chuẩn xác, thiết bị mới vận hành êm và tuổi thọ công trình mới được bảo đảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xây dựng công trình và lắp thiết bị, máy móc bên trong (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xây lắp | trung tính, chuyên ngành xây dựng, phạm vi khái quát, không nhấn mạnh chi tiết kỹ thuật Ví dụ: Công ty nhận thầu xây lắp khu chung cư bên sông. |
| thi công | trung tính, chuyên ngành; bao trùm hoạt động xây dựng/lắp đặt trên công trường Ví dụ: Nhà thầu đang thi công giai đoạn móng và hệ thống điện nước. |
| tháo dỡ | trung tính, chuyên ngành; hành động ngược lại, dỡ bỏ công trình và thiết bị Ví dụ: Công trình cũ đã được tháo dỡ để chuẩn bị mặt bằng xây lắp mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến xây dựng và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trang trọng và chuyên môn.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và hợp đồng xây dựng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các dự án xây dựng và lắp đặt thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công trình hoặc thiết bị cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ riêng lẻ như "xây dựng" hoặc "lắp đặt".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "xây" và "lắp".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang xây lắp", "sẽ xây lắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công trình, thiết bị, ví dụ: "xây lắp nhà máy", "xây lắp thiết bị".
