Xăng văng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vội vàng, tất tả.
Ví dụ:
Anh ấy rời cuộc họp trong dáng vẻ xăng văng.
Nghĩa: Vội vàng, tất tả.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chạy xăng văng ra cổng vì sợ muộn giờ học.
- Mẹ đi xăng văng ra chợ khi trời vừa hửng sáng.
- Bạn Nam xách cặp xăng văng lên lớp khi trống đã điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó phóng xe đạp xăng văng qua ngõ, như sợ thời gian trượt khỏi tay.
- Con bé ôm chồng sách, bước xăng văng giữa sân trường đang réo gọi vào tiết.
- Trời đổ mưa, người ta che áo mưa xăng văng chạy tìm chỗ trú.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy rời cuộc họp trong dáng vẻ xăng văng.
- Sáng nào phố cũng lũ lượt người xăng văng, như bị kim đồng hồ giục giã.
- Cô bưng khay cà phê xăng văng giữa dòng khách, mắt vẫn cố tìm bàn gọi trước.
- Biết muộn rồi mà còn xăng văng, cuối cùng lại quên mất điều cần nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vội vàng, tất tả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xăng văng | Khẩu ngữ, sắc thái gấp gáp, hơi thô mộc, mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Anh ấy rời cuộc họp trong dáng vẻ xăng văng. |
| vội vàng | trung tính, phổ thông, mức độ trung bình Ví dụ: Nó vội vàng chạy ra cổng. |
| tất tả | trung tính, hơi văn chương, mức độ mạnh Ví dụ: Chị tất tả ngược xuôi lo toan. |
| hối hả | trang trọng-văn chương nhẹ, mức độ mạnh Ví dụ: Đoàn người hối hả tiến bước. |
| vội vã | trung tính, phổ thông, mức độ trung bình Ví dụ: Cô vội vã rời đi. |
| gấp gáp | trung tính, sắc thái căng thẳng, mức độ mạnh Ví dụ: Công việc gấp gáp nên ai cũng bận. |
| thong thả | trung tính, bình tĩnh, mức độ đối lập rõ Ví dụ: Anh đi thong thả dọc bờ hồ. |
| từ tốn | trang trọng-nhã nhặn, mức độ đối lập rõ Ví dụ: Cô nói từ tốn, không hấp tấp. |
| chậm rãi | trung tính, mô tả nhịp độ chậm, mức độ đối lập rõ Ví dụ: Ông bước chậm rãi vào nhà. |
| điềm đạm | trang trọng, nhấn mạnh thái độ bình tĩnh, mức độ đối lập tương đối Ví dụ: Anh giải thích điềm đạm, không vội. |
| ung dung | văn chương/khẩu ngữ, thảnh thơi, mức độ đối lập rõ Ví dụ: Bà ung dung thưởng trà sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vội vã, tất tả của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác gấp gáp, không có thời gian.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vội vã, tất tả của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vội vàng khác như "vội vã", "tất tả".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xăng văng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "người xăng văng".

Danh sách bình luận