Xa xa
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hơi xa.
Ví dụ:
Quán nước nằm xa xa ngoài đầu ngõ.
2.
tính từ
Ở phía đằng xa.
Ví dụ:
Xa xa là đường chân trời mỏng như sợi chỉ.
Nghĩa 1: Hơi xa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đứng xa xa khỏi vạch xuất phát.
- Cái cây kia mọc xa xa sau lớp hàng rào.
- Em để quả bóng xa xa để khỏi vỡ đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngồi xa xa để tránh ồn, nhưng vẫn nghe rõ cô giảng.
- Từ sân trường nhìn ra, dãy nhà dân hiện lên xa xa như thu nhỏ lại.
- Bạn đặt mục tiêu xa xa một chút để tự nhắc mình cố gắng mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
- Quán nước nằm xa xa ngoài đầu ngõ.
- Giữ một khoảng cách xa xa giúp cuộc trò chuyện bớt căng.
- Những ước mơ đặt xa xa không phải để né tránh hiện tại, mà để dẫn lối từng bước nhỏ.
- Tôi đứng xa xa, đủ để nhìn thấy mà không làm phiền ký ức của mình.
Nghĩa 2: Ở phía đằng xa.
1
Học sinh tiểu học
- Xa xa, ngọn núi xanh mờ sau màn sương.
- Xa xa, con thuyền nhỏ trôi trên mặt hồ.
- Xa xa, tiếng trống trường vang lại dịu dịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xa xa, ánh đèn thành phố như những vì sao rơi xuống mặt đất.
- Xa xa, tiếng còi tàu kéo một vệt dài trong buổi chiều muộn.
- Xa xa, bóng người chạy bộ lẫn vào hàng cây cuối đường.
3
Người trưởng thành
- Xa xa là đường chân trời mỏng như sợi chỉ.
- Xa xa, một bản nhạc mở ra ký ức tưởng đã mất.
- Xa xa, những công trình mới mọc lên, báo hiệu nhịp đổi thay của thành phố.
- Xa xa, tôi thấy một dáng quen, nhưng thời gian đã phủ lên đó lớp bụi dịu dàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả khoảng cách không quá gần nhưng cũng không quá xa, tạo cảm giác mơ hồ, nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính không chính xác về khoảng cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mơ màng, lãng mạn, gợi cảm giác xa xăm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến do thiếu tính chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác mơ màng, không rõ ràng về khoảng cách.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác về khoảng cách.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xa" khi cần diễn tả khoảng cách cụ thể.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh xa xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận