Xạ thủ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người bắn thạo.
Ví dụ:
Ông ta là xạ thủ lão luyện, hiếm khi chệch mục tiêu.
2.
danh từ
Người dự thi bắn súng.
Ví dụ:
Các xạ thủ đăng ký thi đấu theo điều lệ giải.
Nghĩa 1: Người bắn thạo.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy là xạ thủ, bắn cung rất trúng đích.
- Trong đội, xạ thủ luôn đứng vững và nhắm thật chuẩn.
- Xạ thủ nhìn mục tiêu rồi thả mũi tên bay thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xạ thủ của câu lạc bộ luôn giữ bình tĩnh trước khi bóp cò.
- Trong buổi huấn luyện, xạ thủ chỉnh hơi thở để đường đạn ổn định.
- Họ gọi anh là xạ thủ vì hễ nhắm là trúng như có la bàn trong mắt.
3
Người trưởng thành
- Ông ta là xạ thủ lão luyện, hiếm khi chệch mục tiêu.
- Trên thao trường gió đổi liên hồi, xạ thủ vẫn đọc được nhịp của khoảng cách.
- Nhìn cách cô ấy nâng súng, ta thấy sự kỷ luật đã ngấm vào từng thớ cơ của một xạ thủ.
- Không chỉ là kỹ năng, phẩm chất của xạ thủ còn nằm ở sự kiên nhẫn và cái đầu lạnh.
Nghĩa 2: Người dự thi bắn súng.
1
Học sinh tiểu học
- Các xạ thủ bước vào trường bắn để thi đấu.
- Hôm nay đội tuyển chào cờ trước khi các xạ thủ tranh tài.
- Khi còi vang lên, mỗi xạ thủ vào vị trí của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xạ thủ của tuyển quốc gia mang theo tinh thần bình tĩnh khi vào vòng chung kết.
- Trên bảng điện tử hiện tên từng xạ thủ trước lượt bắn.
- Khán đài nín lặng, chờ xạ thủ cuối cùng chốt điểm số.
3
Người trưởng thành
- Các xạ thủ đăng ký thi đấu theo điều lệ giải.
- Đến lượt bắn, mỗi xạ thủ chỉ còn nghe tiếng tim và lệnh trọng tài.
- Những xạ thủ trẻ thường run tay trong loạt đầu, rồi dần tìm lại nhịp.
- Khi quốc kỳ kéo lên, các xạ thủ cúi đầu, mang theo cả mùa tập luyện dài dằng dặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người bắn thạo.
Từ đồng nghĩa:
thiện xạ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xạ thủ | trung tính, chuyên môn/quân sự; nhấn mạnh tay nghề cao Ví dụ: Ông ta là xạ thủ lão luyện, hiếm khi chệch mục tiêu. |
| thiện xạ | mạnh, văn chương/quân sự; nhấn vào độ chính xác xuất sắc Ví dụ: Anh ta là một thiện xạ, hiếm khi trượt mục tiêu. |
Nghĩa 2: Người dự thi bắn súng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xạ thủ | trung tính, ngữ vực thể thao/thi đấu; vai trò người tham gia Ví dụ: Các xạ thủ đăng ký thi đấu theo điều lệ giải. |
| khán giả | trung tính, thể thao; vai trò đối lập không thi đấu Ví dụ: Khán giả ngồi khu vực phía sau trường bắn. |
| trọng tài | trang trọng, thể thao; chức năng điều hành, không thi Ví dụ: Trọng tài gọi tên xạ thủ vào vị trí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người có kỹ năng bắn súng tốt, ví dụ trong các cuộc trò chuyện về thể thao hoặc quân sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, quân sự hoặc các cuộc thi bắn súng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả nhân vật có kỹ năng bắn súng xuất sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, thể thao bắn súng hoặc huấn luyện bắn súng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với kỹ năng bắn súng.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kỹ năng bắn súng của một người.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh đến kỹ năng bắn súng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "xạ thủ bắn tỉa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người bắn súng khác như "người bắn súng" hoặc "tay súng".
- Khác biệt với "tay súng" ở chỗ "xạ thủ" thường chỉ người có kỹ năng cao hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xạ thủ giỏi", "xạ thủ chuyên nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, chuyên nghiệp), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, nhiều).
