Thợ săn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nghề săn bắn thú rừng và chim.
Ví dụ: Thợ săn sống bằng việc săn bắn thú rừng và chim.
Nghĩa: Người làm nghề săn bắn thú rừng và chim.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ săn bước nhẹ trong rừng để tìm dấu chân nai.
  • Ông thợ săn mang theo cung tên để săn chim rừng.
  • Nghe tiếng súng, thợ săn biết thú đã chạy xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ săn nấp sau lùm cây, chờ đàn chim sà xuống bìa rừng.
  • Thợ săn đọc được dấu vết trên đất ẩm như đọc một cuốn sách mở.
  • Trước bình minh, thợ săn đã khoác ba lô, men theo lối mòn vào rừng sâu.
3
Người trưởng thành
  • Thợ săn sống bằng việc săn bắn thú rừng và chim.
  • Qua từng mùa rừng, đôi mắt của thợ săn dạn dày với bóng lá và tiếng gió.
  • Người thợ săn giỏi không chỉ bền sức mà còn hiểu tập tính muông thú như hiểu bạn đường.
  • Ở rìa bản, tiếng chó sủa kéo dài báo hiệu thợ săn đã trở về sau một ngày rong rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm nghề săn bắn thú rừng và chim.
Từ đồng nghĩa:
người săn
Từ trái nghĩa:
thú rừng
Từ Cách sử dụng
thợ săn trung tính, phổ thông; chỉ nghề nghiệp cụ thể Ví dụ: Thợ săn sống bằng việc săn bắn thú rừng và chim.
người săn trung tính, gần nghĩa nghề nghiệp nhưng ít dùng hơn Ví dụ: Người săn tiến vào rừng lúc bình minh.
thú rừng không phù hợp (đối tượng, không phải trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: (Loại bỏ)
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc sở thích săn bắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về môi trường, bảo tồn động vật hoặc các bài báo về nghề nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh miêu tả cuộc sống hoang dã hoặc các câu chuyện phiêu lưu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán và kỹ năng chuyên môn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc hoạt động săn bắn cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực liên quan đến săn bắn trái phép hoặc vi phạm pháp luật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại thợ săn (ví dụ: thợ săn hươu, thợ săn chim).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "người săn bắn".
  • Khác biệt với "người săn bắn" ở chỗ "thợ săn" thường chỉ người có kỹ năng và làm nghề săn bắn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa tiêu cực của việc săn bắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thợ" và "săn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thợ săn giỏi", "thợ săn thú rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, khéo), động từ (là, trở thành), và các danh từ chỉ đối tượng săn bắn (thú, chim).
người săn tay săn xạ thủ kiểm lâm tiều phu ngư dân súng cung nỏ bẫy