Tiều phu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông chuyên nghề kiếm củi trong rừng núi.
Ví dụ: Người tiều phu sống nhờ việc kiếm củi ở rừng.
Nghĩa: Người đàn ông chuyên nghề kiếm củi trong rừng núi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông tiều phu vác bó củi đi ra khỏi rừng.
  • Buổi sáng, tiều phu vào rừng chặt cành khô.
  • Trời mưa, tiều phu trú dưới gốc cây rồi mới về bản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng rìu của người tiều phu vang lên giữa sườn núi.
  • Người tiều phu theo lối mòn, tìm những cây đã khô để đốn.
  • Bóng tiều phu lẫn vào làn sương sớm, mùi gỗ tươi quyện trong gió.
3
Người trưởng thành
  • Người tiều phu sống nhờ việc kiếm củi ở rừng.
  • Ngày qua ngày, tiều phu đọc rừng như đọc cuốn lịch thời tiết của núi.
  • Bước chân tiều phu hằn trên lối đá, đổi củi lấy gạo, đổi mồ hôi lấy bữa cơm.
  • Trong câu chuyện làng, tiều phu hiện lên mộc mạc mà rắn rỏi, như chiếc rìu đã mòn theo năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông chuyên nghề kiếm củi trong rừng núi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lâm tặc
Từ Cách sử dụng
tiều phu trung tính, cổ/khẩu ngữ xưa; nay ít dùng, sắc thái dân gian Ví dụ: Người tiều phu sống nhờ việc kiếm củi ở rừng.
tiều trung tính, cổ; rút gọn thường thấy trong văn chương Ví dụ: Ông tiều gùi củi về bản lúc hoàng hôn.
lâm tặc trung tính-khẩu ngữ hiện đại; đối lập về tính hợp pháp/nghề nghiệp Ví dụ: Tiều phu chặt cây theo quy định, không như lâm tặc phá rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về nghề nghiệp truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc mô tả nghề nghiệp truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
  • Thường mang sắc thái hoài cổ, gợi nhớ về những nghề nghiệp truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nghề nghiệp truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa, lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về nghề nghiệp hiện tại không liên quan đến rừng núi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "lâm tặc" (người khai thác gỗ trái phép).
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người tiều phu", "tiều phu chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (chăm chỉ, cần cù), động từ (làm, kiếm), hoặc lượng từ (một, nhiều).
thợ rừng thợ săn thợ mộc nông dân ngư dân người rừng sơn dân phu thợ rìu