Thợ mộc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thợ đóng đồ gỗ hoặc làm các bộ phận bằng gỗ trong các công trình xây dựng, chế tạo.
Ví dụ: Anh ấy là thợ mộc, nhận đóng tủ bếp theo kích thước nhà khách.
Nghĩa: Thợ đóng đồ gỗ hoặc làm các bộ phận bằng gỗ trong các công trình xây dựng, chế tạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ mộc đóng cho lớp em một chiếc kệ sách mới.
  • Bác thợ mộc cưa gỗ rất khéo để làm bàn học.
  • Nhà em gọi thợ mộc đến sửa cánh cửa bị xệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thợ mộc đo đạc cẩn thận rồi mới ráp tủ cho phòng thí nghiệm.
  • Tiếng bào gỗ của thợ mộc vang đều như nhịp một bài hát lao động.
  • Cầu thang gỗ trong thư viện do một nhóm thợ mộc địa phương thi công.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là thợ mộc, nhận đóng tủ bếp theo kích thước nhà khách.
  • Tay nghề của người thợ mộc già thể hiện ở từng mối nối kín như nuốt, không cần lời quảng cáo.
  • Khi gỗ còn thơm nhựa, thợ mộc đã nhìn ra vân nào hợp mặt bàn, vân nào hợp tay vịn.
  • Trong công trình cũ, dấu bào của thợ mộc năm xưa vẫn nằm im dưới lớp sơn mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến gỗ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến ngành nghề hoặc mô tả công việc trong các tài liệu chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống lao động hoặc nhân vật làm nghề mộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến xây dựng và chế tạo đồ gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và công nhận kỹ năng nghề nghiệp.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp liên quan đến gỗ.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến công việc chế tạo hoặc xây dựng bằng gỗ.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ rõ ràng và cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các nghề khác như thợ xây, thợ cơ khí nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nghệ nhân mộc" ở mức độ chuyên môn và nghệ thuật.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh nghề nghiệp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người thợ mộc giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, khéo), động từ (làm, đóng), và lượng từ (một, nhiều).
thợ công nhân nghệ nhân thợ xây thợ hồ thợ điện thợ hàn thợ may thợ rèn thợ sơn