Người rừng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người sống hoang dã trong rừng.
Ví dụ: Người rừng sống tách biệt giữa núi rừng hoang vu.
Nghĩa: Người sống hoang dã trong rừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Người rừng sống trong rừng sâu, không ở làng.
  • Cậu bé tưởng gặp người rừng khi thấy dấu chân bên suối.
  • Người rừng biết tìm trái rừng để ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người rừng thường dựng lều bằng lá và ngủ gần bếp lửa.
  • Có tin đồn về một người rừng lặng lẽ xuất hiện ở bìa rừng lúc hoàng hôn.
  • Họ kể người rừng nghe tiếng chim và mùi gió để tìm đường.
3
Người trưởng thành
  • Người rừng sống tách biệt giữa núi rừng hoang vu.
  • Người rừng là hình ảnh vừa bí ẩn vừa cô độc, như chiếc bóng giữa đại ngàn.
  • Có người nói gặp người rừng, thấy trong ánh mắt ấy cả nỗi sợ lẫn thói quen của rừng sâu.
  • Khi nghĩ về người rừng, ta chợt hỏi: rốt cuộc ai mới là kẻ lạ giữa thế giới này—họ hay chính chúng ta?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người sống hoang dã trong rừng.
Từ đồng nghĩa:
dã nhân
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
người rừng trung tính, miêu tả, hơi dân gian/khẩu ngữ Ví dụ: Người rừng sống tách biệt giữa núi rừng hoang vu.
dã nhân trang trọng/văn chương, cổ Ví dụ: Truyền thuyết nói về một dã nhân sống biệt lập nơi thâm sơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một người sống tách biệt với xã hội, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghiên cứu xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để tạo hình ảnh kỳ bí, hoang dã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái kỳ bí, hoang dã, đôi khi hài hước.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt, hoang dã của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả chính xác về mặt khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người sống trong rừng nhưng có tính chất khác như "thổ dân".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người rừng hoang dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hoang dã), động từ (sống), hoặc lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...