Xà cừ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lớp có màu sắc óng ánh ở mặt trong vỏ con trai.
Ví dụ:
Mặt trong vỏ trai có lớp xà cừ óng ánh.
2.
danh từ
Cây gỗ to cùng họ với xoan, lá kép lồng chim, quả tròn, hạt có cánh, gỗ màu nâu đỏ, rắn, thớ xoắn, thường dùng để đóng thuyền và làm gỗ dán.
Ví dụ:
Đường phố cũ in bóng xà cừ trầm mặc.
Nghĩa 1: Lớp có màu sắc óng ánh ở mặt trong vỏ con trai.
1
Học sinh tiểu học
- Bé nhặt vỏ trai, lật lên thấy lớp xà cừ óng ánh như cầu vồng.
- Cô giáo đưa vỏ trai cho cả lớp xem lớp xà cừ lấp lánh.
- Em dán mảnh xà cừ lên bìa, ánh sáng đổi màu rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh đèn chiếu vào mặt trong vỏ trai, lớp xà cừ loé sắc xanh tím mê hoặc.
- Bạn mình sưu tầm mảnh xà cừ để làm mặt dây chuyền thủ công.
- Nhìn lớp xà cừ, mình thấy biển như giữ lại một mảng bầu trời trong vỏ trai.
3
Người trưởng thành
- Mặt trong vỏ trai có lớp xà cừ óng ánh.
- Ánh xà cừ bắt sáng, đổi màu tinh tế như thở cùng làn nước.
- Thợ thủ công mài mảnh xà cừ, để từng gợn ánh sáng nằm yên trên mặt gỗ.
- Trong bàn tay, xà cừ vừa mong manh vừa bền bỉ, như ký ức của biển.
Nghĩa 2: Cây gỗ to cùng họ với xoan, lá kép lồng chim, quả tròn, hạt có cánh, gỗ màu nâu đỏ, rắn, thớ xoắn, thường dùng để đóng thuyền và làm gỗ dán.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng rợp bóng hàng xà cừ cao lớn.
- Bác bảo vệ quét lá xà cừ rụng đầy sân trường.
- Ghế băng dưới gốc xà cừ là chỗ tụi em ngồi đọc truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió thổi, lá xà cừ xào xạc như mưa rơi trên mái lớp học.
- Hàng xà cừ già giữ bóng mát cho sân đá bóng trưa hè.
- Người thợ kể gỗ xà cừ rắn chắc, đóng thuyền đi sông rất bền.
3
Người trưởng thành
- Đường phố cũ in bóng xà cừ trầm mặc.
- Gốc xà cừ nứt nẻ kể chuyện mùa mưa nắng của thành phố.
- Người thợ mộc mê thớ xoắn của xà cừ, mỗi vân gỗ là một đường đời.
- Khi cưa xà cừ, mùi gỗ nâu đỏ bốc lên, ấm và mộc như tiếng khèn chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc công nghiệp gỗ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc trong các tác phẩm có chủ đề về thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp gỗ và trang sức, đặc biệt khi nói về vật liệu và đặc tính của gỗ hoặc vỏ trai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về vật liệu hoặc cây gỗ trong các ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại gỗ hoặc vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại gỗ khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "gỗ xoan" ở đặc tính và ứng dụng cụ thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "lớp"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây xà cừ", "lớp xà cừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, kích thước hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến gỗ, vỏ.

Danh sách bình luận