Xà beng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thanh sắt dài có một đầu nhọn hay bẹt, dùng để đào lỗ hoặc nạy, bẩy vật nặng.
Ví dụ: Anh thợ mang xà beng vào để bẩy cái tủ nặng lên bậc.
Nghĩa: Thanh sắt dài có một đầu nhọn hay bẹt, dùng để đào lỗ hoặc nạy, bẩy vật nặng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ dùng xà beng bẩy hòn đá ra khỏi đường đi.
  • Ba cầm xà beng nạy nắp cống bị kẹt.
  • Anh công nhân lấy xà beng đào lỗ trồng cây bên vỉa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta cắm xà beng xuống đất rồi đòn bẩy một cái, tảng đá bật lên khỏi hố.
  • Thấy cửa kho bị kẹt, bác bảo vệ mượn xà beng để nạy cho khỏi cong bản lề.
  • Nhóm công nhân thay phiên nhau dùng xà beng đào rãnh, tiếng kim loại chạm đất khô vang cộc cộc.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ mang xà beng vào để bẩy cái tủ nặng lên bậc.
  • Đôi khi, muốn nhích một khối đá cuộc đời, ta cần một cái ‘xà beng’ là sự kiên nhẫn và đòn bẩy đúng lúc.
  • Tôi mượn xà beng của tổ bảo trì, nạy nắp hố ga kẹt cứng mà tay không chịu thua.
  • Trong kho, xà beng nằm cạnh búa tạ, chờ được gọi tên mỗi khi có thứ gì chai lì không chịu nhúc nhích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc xây dựng, sửa chữa hoặc di chuyển vật nặng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng công cụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí và các ngành liên quan đến công việc nặng nhọc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả công cụ cụ thể trong công việc xây dựng hoặc sửa chữa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc nặng nhọc hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ công cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các công cụ khác như đòn bẩy, cần chú ý đến đặc điểm hình dạng và chức năng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các công cụ nhẹ hoặc không liên quan đến công việc nặng nhọc.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh công việc và chức năng của công cụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái xà beng", "xà beng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ chỉ kích thước (dài, ngắn), hoặc động từ chỉ hành động (dùng, nạy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...