Thuổng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ để đào đất, gồm một lưỡi sắt nặng, hơi uốn lòng máng, tra vào cán dài.
Ví dụ: Anh ấy mượn cái thuổng để đào hố trồng cây trước sân.
Nghĩa: Dụng cụ để đào đất, gồm một lưỡi sắt nặng, hơi uốn lòng máng, tra vào cán dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố đưa cho em cái thuổng để xúc đất trồng cây.
  • Ông nội tựa vào cán thuổng nghỉ một chút rồi đào tiếp.
  • Chúng em dùng thuổng nhỏ xúc đất đổ vào bồn hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ cầm thuổng, lật từng mảng đất ẩm, mùi đất mới bốc lên thơm ngai ngái.
  • Một nhát thuổng chắc tay có thể mở đường cho dòng nước thoát đi sau cơn mưa.
  • Cán thuổng dài giúp người đào đứng thẳng lưng, đỡ mỏi khi làm vườn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mượn cái thuổng để đào hố trồng cây trước sân.
  • Tiếng thuổng nện xuống đất nghe cộc cộc, đều đặn như nhịp thở của buổi lao động sớm mai.
  • Cái thuổng cũ sứt mép, nhưng nặng tay và bền bỉ, giống như thói quen chăm vườn của chủ nhà.
  • Có những ngày, chỉ cần bám vào cán thuổng, ta thấy mình lắng lại giữa mùi đất và gió vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc làm vườn, nông nghiệp hoặc xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng công cụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết công việc lao động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu hướng dẫn về nông nghiệp, xây dựng hoặc làm vườn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại dụng cụ cụ thể trong công việc đào đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc lao động hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ một loại dụng cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các dụng cụ khác như xẻng, cuốc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái thuổng", "cái thuổng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, cái), tính từ (nặng, dài) và động từ (dùng, cầm).
xẻng cuốc mai cày bừa chĩa đào xới đất nông cụ