Vương vướng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
vướng
Ví dụ:
Túi xách bị vương vướng vào cạnh bàn nên tôi khựng lại.
Nghĩa: vướng
1
Học sinh tiểu học
- Cái áo vương vướng vào móc nên em kéo ra nhẹ nhàng.
- Sợi dây thừng vương vướng làm con diều không bay cao được.
- Lá khô vương vướng trên tóc bé sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tú chạy vội nên gấu quần vương vướng vào hàng rào, phải dừng lại gỡ.
- Mưa phùn khiến áo mưa vương vướng vào tay lái, đi xe thấy khựng khựng.
- Sợi len vương vướng ở nút áo, giật mạnh là xù ngay.
3
Người trưởng thành
- Túi xách bị vương vướng vào cạnh bàn nên tôi khựng lại.
- Con đường buổi sáng nhiều dây điện chằng chịt, cảm giác mọi bước chân đều có thể vương vướng vào thứ gì đó.
- Khoảnh sân phơi đầy quần áo, đi ngang làn dây thấy tay áo cứ vương vướng, khó chịu mà chẳng dám mạnh tay.
- Tóc dài ngày gió lớn, đi qua bụi cây là vài sợi lại vương vướng, nhắc mình phải chậm hơn một nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : vướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vương vướng | trung tính, hơi khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, chỉ trạng thái mắc nhẹ, lằng nhằng Ví dụ: Túi xách bị vương vướng vào cạnh bàn nên tôi khựng lại. |
| vướng | trung tính; mức độ nhẹ, dùng rộng rãi Ví dụ: Tà áo vướng vào cành hồng. |
| mắc | khẩu ngữ; trung tính, bao quát; có thể thay thế đa số ngữ cảnh thường ngày Ví dụ: Dây mắc vào đinh rồi. |
| thoát | trung tính; đối ý nghĩa “không còn bị vướng”, mức độ gọn dứt Ví dụ: Sợi chỉ đã thoát khỏi chiếc khuy. |
| rời | trung tính; tách ra, hết vướng; phù hợp nhiều ngữ cảnh vật lý Ví dụ: Cành cây đã rời khỏi mái tôn, không còn vương vướng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị cản trở nhẹ, không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu nhẹ, không nghiêm trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị cản trở nhẹ, không nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vướng" khi không cần nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vương vướng vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: "vương vướng vào tóc".

Danh sách bình luận