Vùng cao
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng rừng núi, về mặt là khu dân cư, phân biệt với vùng đồng bằng.
Ví dụ:
Du lịch cộng đồng ở vùng cao đang thu hút khách.
Nghĩa: Vùng rừng núi, về mặt là khu dân cư, phân biệt với vùng đồng bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Mùa hè, em theo bố mẹ lên vùng cao thăm bà con.
- Ở vùng cao, nhà nằm trên sườn núi và trời mát hơn.
- Cô giáo kể về trẻ em vùng cao đi học qua đèo dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn ở vùng cao phải băng qua suối để tới trường.
- Ẩm thực vùng cao có mùi khói bếp và vị lá rừng rất riêng.
- Mỗi mùa lúa chín, ruộng bậc thang nhuộm vàng khắp vùng cao.
3
Người trưởng thành
- Du lịch cộng đồng ở vùng cao đang thu hút khách.
- Ở vùng cao, một con đường mở mới có thể đổi cả sinh kế của bản làng.
- Bước chân qua dốc, tôi nghe tiếng khèn vọng từ thung lũng vùng cao, mộc mạc mà tha thiết.
- Khi sương phủ trắng mái nhà, vùng cao hiện ra bình yên nhưng còn nhiều thiếu thốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vùng rừng núi, về mặt là khu dân cư, phân biệt với vùng đồng bằng.
Từ đồng nghĩa:
miền núi vùng núi
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vùng cao | trung tính, hành chính–địa lý, phạm vi dân cư; đối lập với “vùng đồng bằng” Ví dụ: Du lịch cộng đồng ở vùng cao đang thu hút khách. |
| miền núi | trung tính, hành chính–địa lý; mức tương đương, dùng rộng rãi Ví dụ: Chương trình hỗ trợ học sinh miền núi được triển khai đồng loạt. |
| vùng núi | trung tính, thông dụng, mô tả địa vực có dân cư Ví dụ: Nhiều xã vùng núi còn thiếu nước sạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa lý hoặc du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về địa lý, kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc miêu tả không gian sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong địa lý học, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là học thuật.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa khu vực núi và đồng bằng.
- Tránh dùng khi không có sự khác biệt địa lý rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh cụ thể để xác định rõ vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "vùng núi" hoặc "miền núi".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Người học cần lưu ý sự khác biệt về văn hóa và địa lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng cao Tây Bắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hẻo lánh"), động từ (như "sống ở"), hoặc các danh từ khác (như "người dân").

Danh sách bình luận