Vớt vát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy, giữ lại một phần nào, không để bị mất mát hết.
Ví dụ:
Hỏng thương vụ lớn, công ty tìm hợp đồng nhỏ để vớt vát chi phí.
Nghĩa: Lấy, giữ lại một phần nào, không để bị mất mát hết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn làm rơi hộp bút, nhặt lại được vài chiếc bút để vớt vát.
- Mất điểm bài kiểm tra, em làm tốt bài tập về nhà để vớt vát.
- Quả kem bị đổ, bé hứng lại được ít trên nắp để vớt vát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thi không như ý, bạn cố gắng ở bài thực hành để vớt vát điểm.
- Cửa hàng ế khách, chủ livestream vào tối muộn để vớt vát doanh thu.
- Trận đấu sắp thua, đội vẫn ghi thêm một bàn để vớt vát danh dự.
3
Người trưởng thành
- Hỏng thương vụ lớn, công ty tìm hợp đồng nhỏ để vớt vát chi phí.
- Thấy mùa vụ thất bát, anh bán lứa non trước để vớt vát vốn liếng.
- Bài đăng không lan tỏa, tôi chỉnh sửa tiêu đề, mong vớt vát chút tương tác.
- Chuyến đi lỡ dở vì mưa, chúng tôi ghé quán cà phê ven hồ để vớt vát cảm hứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy, giữ lại một phần nào, không để bị mất mát hết.
Từ đồng nghĩa:
cứu vãn giữ lại
Từ trái nghĩa:
đánh mất đánh tuột
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vớt vát | Trung tính; sắc thái cứu vãn phần nhỏ; thường dùng khẩu ngữ Ví dụ: Hỏng thương vụ lớn, công ty tìm hợp đồng nhỏ để vớt vát chi phí. |
| cứu vãn | Trung tính–trang trọng, nhấn mạnh nỗ lực giữ phần còn lại Ví dụ: Cố cứu vãn chút danh dự còn lại. |
| giữ lại | Trung tính, mức độ nhẹ, tập trung vào hành động không để mất hết Ví dụ: Cố giữ lại ít vốn cuối cùng. |
| đánh mất | Trung tính, kết cục mất đi hoàn toàn Ví dụ: Cuối cùng anh ta đánh mất tất cả vốn liếng. |
| đánh tuột | Khẩu ngữ, sắc thái lỡ mất, để vuột hết Ví dụ: Vì chậm một bước nên đánh tuột cơ hội cuối cùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cố gắng giữ lại một phần giá trị hoặc lợi ích trong tình huống bất lợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích tình huống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự cố gắng trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cố gắng, nỗ lực trong tình huống không thuận lợi.
- Thường mang sắc thái không chính thức, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự cố gắng giữ lại một phần giá trị trong tình huống bất lợi.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cứu vãn" nhưng "vớt vát" thường chỉ giữ lại một phần nhỏ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giữ lại một phần nào đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng vớt vát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "cố gắng"), danh từ chỉ đối tượng bị mất mát.

Danh sách bình luận