Gỡ gạc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Tìm cách gỡ lại được phần nào hay phần ấy (nói khái quát).
Ví dụ: Anh bán thêm mấy món phụ để gỡ gạc tiền vốn.
Nghĩa: (kng.). Tìm cách gỡ lại được phần nào hay phần ấy (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ghép lại mô hình bị hỏng, nó gỡ gạc được chút thành quả cho nhóm.
  • Sau khi thua cờ, em cố ăn lại vài quân để gỡ gạc điểm.
  • Bài vẽ bị lem, bé tô thêm nền để gỡ gạc bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thi xong môn Toán không tốt, bạn ấy chăm ôn Văn để gỡ gạc kết quả chung.
  • Đội bóng bị dẫn trước, họ đẩy cao đội hình để gỡ gạc danh dự.
  • Lỡ nói hụt một ý trong thuyết trình, Linh thêm ví dụ cuối giờ để gỡ gạc phần điểm.
3
Người trưởng thành
  • Anh bán thêm mấy món phụ để gỡ gạc tiền vốn.
  • Thua kèo này, anh ta viết bài nhận quảng cáo để gỡ gạc thu nhập tháng.
  • Dự án trễ, họ cắt bớt tính năng để gỡ gạc tiến độ và niềm tin khách hàng.
  • Sai một quyết định, tôi dành nhiều đêm gọi lại cho từng đối tác để gỡ gạc mối quan hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cố gắng khôi phục một phần thiệt hại hoặc mất mát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống đời thường hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nỗ lực, cố gắng trong tình huống khó khăn.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự cố gắng khôi phục một phần thiệt hại trong tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống liên quan đến tài chính, công việc hoặc cuộc sống cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khắc phục" nhưng "gỡ gạc" mang sắc thái ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng gỡ gạc", "nỗ lực gỡ gạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "cố gắng", "nỗ lực") và danh từ chỉ kết quả hoặc mục tiêu.