Vòng đai

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như vành đai.
Ví dụ: Thành phố quy hoạch một vòng đai giao thông để tách dòng xe khỏi khu ở.
Nghĩa: Như vành đai.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố có vòng đai cây xanh ôm lấy khu trung tâm.
  • Chú bảo vệ đeo một vòng đai phản quang quanh bụng khi đứng gác.
  • Ngoài vườn, bố căng một vòng đai lưới để ngăn gà chạy ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ cho thấy một vòng đai công viên quấn quanh khu dân cư, như chiếc khăn choàng xanh mát.
  • Họ dựng vòng đai rào tạm quanh sân trường để sửa chữa, giữ an toàn cho học sinh.
  • Vệ tinh ghi lại vòng đai mây dày, vây quanh tâm bão như một bức tường trắng.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố quy hoạch một vòng đai giao thông để tách dòng xe khỏi khu ở.
  • Những dải rừng phòng hộ tạo thành vòng đai xanh, giữ chân cát và níu lại mùa mưa.
  • Lực lượng cứu hộ lập vòng đai an toàn quanh khu cháy, chặn đám đông khỏi tiến quá gần.
  • Qua cửa kính máy bay, tôi thấy vòng đai đèn đường ôm lấy đô thị, thở đều theo nhịp đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khu vực bao quanh một địa điểm hoặc vùng lãnh thổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong quy hoạch đô thị, giao thông, và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các khu vực bao quanh một địa điểm cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác về mặt địa lý.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu quy hoạch và báo cáo kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vành đai" nhưng thường có thể thay thế cho nhau.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vòng đai an toàn", "vòng đai bảo vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
vành đai vòng đai dây khuyên đai lưng vòng tròn khu vực vùng ranh giới